Khách
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim cỡ bằng chim sáo, lông đen tuyền, đuôi dài, ăn sâu bọ, có tiếng kêu “khách, khách".
Ví dụ:
Con khách đậu trên mái rạ, kêu vang cả xóm.
2.
danh từ
Người từ nơi khác đến với tính cách xã giao, trong quan hệ với người đón tiếp, tiếp nhận.
Ví dụ:
Tối nay nhà có khách, tôi nấu bữa cơm tươm tất.
3.
danh từ
(cũ; khẩu ngữ). Tên gọi chung người Hoa kiều ở Việt Nam.
4.
danh từ
Người đến với mục đích mua bán, giao dịch trong quan hệ với cửa hiệu, cửa hàng, v.v.
Ví dụ:
Quán mở cửa, khách lác đác rồi đông dần.
5.
danh từ
Người đi tàu xe, trong quan hệ với nhân viên phục vụ; hành khách.
Ví dụ:
Xe dừng, khách nối hàng, trật tự mà vội vã.
6.
danh từ
(cũ; văn chương; dùng có kèm định ngữ). Người có tài, sắc được xã hội hâm mộ.
Ví dụ:
Văn bản cổ hay xưng tụng bậc khách tài danh.
Nghĩa 1: Chim cỡ bằng chim sáo, lông đen tuyền, đuôi dài, ăn sâu bọ, có tiếng kêu “khách, khách".
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, em thấy một con khách đậu trên cành xoài kêu “khách, khách”.
- Con khách bay là là trên ruộng, tìm sâu để ăn.
- Bố chỉ cho em cái đuôi dài óng đen của con khách ngoài vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng “khách, khách”, chúng em biết con khách đang gọi bầy trên hàng tre.
- Con khách sà xuống luống rau, mổ liên tiếp như đang dọn sạch lũ sâu.
- Bộ lông đen tuyền của con khách nổi bật hẳn giữa bầu trời mờ sương.
3
Người trưởng thành
- Con khách đậu trên mái rạ, kêu vang cả xóm.
- Tiếng kêu “khách, khách” kéo chiều quê lại gần, như một lời điểm danh của đồng ruộng.
- Đuôi dài của con khách lia qua lia lại, gạch một vệt đen lên nền nắng non.
- Thấy khách lượn vòng trên vườn, tôi biết cây trái đang được một người bạn bé nhỏ bảo vệ.
Nghĩa 2: Người từ nơi khác đến với tính cách xã giao, trong quan hệ với người đón tiếp, tiếp nhận.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em có khách đến chơi, mẹ pha trà mời.
- Khi có khách, em chào hỏi lễ phép.
- Bố dọn phòng gọn gàng để đón khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chiều, khách ghé nhà, cả nhà nói chuyện rôm rả.
- Có khách lạ đến lớp, chúng em đứng dậy chào theo nề nếp.
- Bà luôn dặn: nhà có khách thì nói năng nhỏ nhẹ, tôn trọng người ta.
3
Người trưởng thành
- Tối nay nhà có khách, tôi nấu bữa cơm tươm tất.
- Có khách ghé hiên, câu chuyện mở ra như một cánh cửa, ai cũng giữ ý mà vẫn thân tình.
- Mỗi lượt khách đến nhà là một dịp soi lại nếp ăn ở của mình.
- Đón khách, đôi khi là đón thêm một mối liên hệ, để căn nhà bớt lặng.
Nghĩa 3: (cũ; khẩu ngữ). Tên gọi chung người Hoa kiều ở Việt Nam.
Nghĩa 4: Người đến với mục đích mua bán, giao dịch trong quan hệ với cửa hiệu, cửa hàng, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng có khách vào mua sách.
- Cô bán hàng mỉm cười chào khách.
- Hôm nay, quán đông khách từ sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chủ tiệm luôn nhớ hỏi khách cần gì trước khi giới thiệu sản phẩm.
- Giờ tan học, quán bánh mì đón khách liên tục, mùi thơm lan cả con phố.
- Cửa hàng chăm sóc khách tốt nên ai đến cũng muốn quay lại.
3
Người trưởng thành
- Quán mở cửa, khách lác đác rồi đông dần.
- Giữ chân khách không chỉ bằng giá, mà bằng cảm giác được tôn trọng.
- Khi lắng nghe khách, ta hiểu nhu cầu thật và bớt nói thừa.
- Một lời xin lỗi kịp thời có thể biến khách giận dữ thành người ủng hộ trung thành.
Nghĩa 5: Người đi tàu xe, trong quan hệ với nhân viên phục vụ; hành khách.
1
Học sinh tiểu học
- Trên xe buýt, khách lên nhớ nhường ghế cho người già.
- Nhà ga đông khách đợi tàu về quê.
- Bác tài nhắc khách thắt dây an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuyến tàu đêm đón khách ở mỗi ga, ánh đèn lung linh trên bậc lên xuống.
- Tiếp viên hướng dẫn khách xếp hành lý gọn để lối đi thông thoáng.
- Khi khách xuống bến, tiếng loa vang lên nhắc kiểm tra hành lý.
3
Người trưởng thành
- Xe dừng, khách nối hàng, trật tự mà vội vã.
- Chăm sóc khách trên hành trình là giữ cho đường đi bớt mệt.
- Một lời chỉ dẫn rõ ràng giúp khách lạ bớt hoang mang giữa bến bãi.
- Có chuyến đi, khách nhìn qua cửa kính và thấy mình đang rời khỏi những điều cũ kỹ.
Nghĩa 6: (cũ; văn chương; dùng có kèm định ngữ). Người có tài, sắc được xã hội hâm mộ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện xưa, người ta gọi người tài giỏi là bậc khách tài.
- Ông đồ khen chàng là khách văn hay chữ tốt.
- Cô giáo kể chuyện một vị khách hiền được nhiều người kính mến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu đối cổ, “khách” đi với định ngữ như tài, phong, trở thành cách tôn xưng.
- Sử sách chép về một bậc “khách tài” nổi danh, được mời dự yến tiệc văn chương.
- Ở thơ cổ, “khách phong lưu” thường là người vừa có tài vừa có phong cách thanh nhã.
3
Người trưởng thành
- Văn bản cổ hay xưng tụng bậc khách tài danh.
- Chữ “khách” khi ghép định ngữ mở ra một trường nghĩa tôn xưng đầy nhã độ.
- Gặp một “khách phong nhã”, người đời không chỉ trầm trồ, mà còn tự sửa mình cho tương xứng.
- Câu chữ xưa gọi ai là “khách tuyệt luân” cũng là đặt họ vào ngôi vị để đời phải nghiêng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chim cỡ bằng chim sáo, lông đen tuyền, đuôi dài, ăn sâu bọ, có tiếng kêu “khách, khách".
Nghĩa 2: Người từ nơi khác đến với tính cách xã giao, trong quan hệ với người đón tiếp, tiếp nhận.
Từ đồng nghĩa:
vị khách khách khứa
Từ trái nghĩa:
chủ nhà
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khách | Trung tính, chỉ người đến thăm. Ví dụ: Tối nay nhà có khách, tôi nấu bữa cơm tươm tất. |
| vị khách | Trang trọng, lịch sự, thường dùng khi nói về khách mời hoặc khách quan trọng. Ví dụ: Vị khách quý đã đến dự buổi tiệc. |
| khách khứa | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ nhiều khách cùng lúc. Ví dụ: Nhà có khách khứa đông vui trong dịp Tết. |
| chủ nhà | Trung tính, chỉ người sở hữu hoặc quản lý nơi đón tiếp. Ví dụ: Chủ nhà niềm nở chào đón khách. |
Nghĩa 3: (cũ; khẩu ngữ). Tên gọi chung người Hoa kiều ở Việt Nam.
Từ đồng nghĩa:
người hoa hoa kiều
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khách | Khẩu ngữ, cũ, chỉ một nhóm dân tộc cụ thể. Ví dụ: |
| người hoa | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người gốc Hoa. Ví dụ: Cộng đồng người Hoa ở Chợ Lớn rất đông đúc. |
| hoa kiều | Trang trọng, chính thức, chỉ người Hoa sống ở nước ngoài. Ví dụ: Chính phủ luôn quan tâm đến đời sống Hoa kiều. |
Nghĩa 4: Người đến với mục đích mua bán, giao dịch trong quan hệ với cửa hiệu, cửa hàng, v.v.
Từ đồng nghĩa:
khách hàng
Từ trái nghĩa:
người bán
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khách | Trung tính, chỉ người mua bán. Ví dụ: Quán mở cửa, khách lác đác rồi đông dần. |
| khách hàng | Trung tính, phổ biến, chỉ người mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: Cửa hàng luôn đặt khách hàng lên hàng đầu. |
| người bán | Trung tính, chỉ người cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: Người bán giới thiệu sản phẩm mới rất nhiệt tình. |
Nghĩa 5: Người đi tàu xe, trong quan hệ với nhân viên phục vụ; hành khách.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khách | Trung tính, chỉ người di chuyển bằng phương tiện công cộng. Ví dụ: Xe dừng, khách nối hàng, trật tự mà vội vã. |
| hành khách | Trung tính, phổ biến, chỉ người đi trên phương tiện giao thông công cộng. Ví dụ: Hành khách cần thắt dây an toàn trước khi tàu khởi hành. |
Nghĩa 6: (cũ; văn chương; dùng có kèm định ngữ). Người có tài, sắc được xã hội hâm mộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đến thăm, mua hàng hoặc đi tàu xe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ người tham gia giao dịch, mua bán hoặc hành khách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để chỉ người có tài, sắc được xã hội hâm mộ, thường kèm định ngữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "khách" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ người đến thăm, mua hàng hoặc đi tàu xe.
- Tránh dùng "khách" khi cần chỉ rõ mối quan hệ cụ thể hơn, như "bạn bè" hay "đối tác".
- "Khách" có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ định rõ hơn, như "khách hàng", "hành khách".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khách" trong nghĩa cũ chỉ người Hoa kiều, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "khách" trong văn chương, thường cần có định ngữ đi kèm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "khách hàng", "khách du lịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("khách quen"), động từ ("đón khách"), hoặc lượng từ ("một khách").
