Hành khách
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khách đi xe, đi tàu.
Ví dụ:
Hành khách đã lên đầy chỗ trong khoang.
Nghĩa: Khách đi xe, đi tàu.
1
Học sinh tiểu học
- Hành khách ngồi ngay ngắn trên xe buýt.
- Bác tài nhắc hành khách thắt dây an toàn.
- Ga đến, hành khách lần lượt xuống tàu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc tàu rời bến trong tiếng trò chuyện rộn ràng của hành khách.
- Khi xe dừng, hành khách xếp hàng, ai nấy đều giữ trật tự.
- Cơn mưa bất chợt khiến nhiều hành khách trú dưới mái hiên bến xe.
3
Người trưởng thành
- Hành khách đã lên đầy chỗ trong khoang.
- Giữa giờ cao điểm, dòng hành khách cuộn theo bậc thang cuốn như con nước.
- Tiếng kéo vali lạo xạo báo hiệu đoàn hành khách vừa qua cổng kiểm soát.
- Một hành khách lịch sự biết tôn trọng không gian chung và lịch trình của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người đi xe buýt, tàu hỏa, máy bay, v.v.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo, quy định về giao thông, vận tải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh di chuyển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành giao thông vận tải, du lịch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trung lập, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ đối tượng là người sử dụng dịch vụ vận tải.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến di chuyển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khách hàng" trong ngữ cảnh dịch vụ khác.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ người điều khiển phương tiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hành khách trên tàu", "hành khách đi xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đi, đến), tính từ (đông đúc), và lượng từ (một số, nhiều).
