Xe cộ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xe (nói khái quát).
Ví dụ:
Con đường này lúc nào cũng đông xe cộ.
Nghĩa: Xe (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, đường đầy xe cộ chạy qua lại.
- Bố dắt em sang đường khi xe cộ đã thưa.
- Sân trường em không cho xe cộ vào giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời mưa, xe cộ nối nhau chậm rãi qua cầu.
- Giờ tan tầm, tiếng xe cộ rì rầm như một dòng chảy không dứt.
- Con phố nhỏ bỗng yên ắng hẳn khi xe cộ thưa dần về đêm.
3
Người trưởng thành
- Con đường này lúc nào cũng đông xe cộ.
- Chỉ cần một chiếc dừng giữa làn, cả dòng xe cộ phía sau lập tức rối như tơ vò.
- Đêm xuống, xe cộ thưa đi, thành phố lộ ra hơi thở khoan thai của mình.
- Ở nơi biên viễn, hiếm hoi lắm mới thấy xe cộ lướt qua, như một tín hiệu mờ của thế giới xa xôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xe (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xe cộ | trung tính, phổ thông; phạm vi bao quát mọi loại phương tiện cơ giới đường bộ Ví dụ: Con đường này lúc nào cũng đông xe cộ. |
| xe cộ | trung tính; dạng nguyên bản, dùng rộng khắp Ví dụ: Giờ cao điểm, xe cộ đông nghịt. |
| đường sá | trung tính; phạm trù đối lập bối cảnh (hạ tầng vs. phương tiện), hay dùng trong cặp “đường sá, xe cộ” Ví dụ: Địa phương đầu tư đường sá, giảm bớt xe cộ ùn tắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chung các loại phương tiện giao thông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giao thông, đô thị hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh đô thị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khái quát, không cụ thể về loại phương tiện.
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết phổ thông.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nói chung về các loại phương tiện giao thông.
- Tránh dùng khi cần chỉ rõ loại phương tiện cụ thể.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không cần chi tiết cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xe" khi không cần khái quát.
- Không nên dùng trong văn bản kỹ thuật cần độ chính xác cao.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh sự mơ hồ không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "xe cộ hiện đại", "xe cộ đông đúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, đông đúc), động từ (chạy, đi), và lượng từ (nhiều, ít).
