Phương tiện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái dùng để làm một việc gì, để đạt một mục đích nào đó.
Ví dụ: Email là phương tiện trao đổi công việc nhanh và rõ ràng.
Nghĩa: Cái dùng để làm một việc gì, để đạt một mục đích nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe đạp là phương tiện để con đến trường.
  • Bút chì là phương tiện để con viết chữ.
  • Vỉa hè sạch là phương tiện để người đi bộ đi an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại là phương tiện liên lạc khi cần báo tin cho bố mẹ.
  • Sách tham khảo là phương tiện giúp em hiểu bài sâu hơn.
  • Ứng dụng học từ vựng là phương tiện luyện tiếng Anh hằng ngày.
3
Người trưởng thành
  • Email là phương tiện trao đổi công việc nhanh và rõ ràng.
  • Vốn là phương tiện để biến ý tưởng kinh doanh thành hiện thực.
  • Âm nhạc đôi khi là phương tiện chữa lành những ngày mỏi mệt.
  • Luật pháp là phương tiện gìn giữ trật tự, chứ không phải tấm màn che sai trái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái dùng để làm một việc gì, để đạt một mục đích nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phương tiện Trung tính, khái quát cao; dùng trong học thuật/chuẩn mực; bao quát cả vật chất lẫn phi vật chất. Ví dụ: Email là phương tiện trao đổi công việc nhanh và rõ ràng.
phương thức Trang trọng, khái quát; mức độ trừu tượng tương đương Ví dụ: Ta cần lựa chọn phương thức/phương tiện phù hợp để triển khai dự án.
công cụ Trung tính, cụ thể hơn; dùng nhiều trong ngữ cảnh thao tác, kỹ thuật Ví dụ: Đây là công cụ/phương tiện hỗ trợ phân tích dữ liệu.
mục đích Trung tính; khái niệm đối lập chức năng (phương tiện vs. mục đích) trong lập luận Ví dụ: Không nên vì mục đích mà bỏ qua phương tiện, hoặc ngược lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các công cụ, thiết bị hoặc phương pháp hỗ trợ trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các công cụ, phương pháp trong nghiên cứu, báo cáo hoặc các tài liệu chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh đến các công cụ hoặc phương pháp sáng tạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các công cụ, thiết bị kỹ thuật hoặc phương pháp chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ công cụ hoặc phương pháp để đạt được mục tiêu.
  • Tránh dùng khi không có mục đích cụ thể hoặc khi từ "công cụ" có thể thay thế một cách chính xác hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại phương tiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "công cụ" khi không rõ mục đích sử dụng.
  • Khác biệt tinh tế với "công cụ" là "phương tiện" thường bao hàm cả phương pháp, không chỉ là vật chất cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'phương tiện giao thông', 'phương tiện truyền thông'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...