Thiết bị
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổng thể nói chung những máy móc, dụng cụ, phụ tùng cần thiết cho một hoạt động nào đó.
Ví dụ:
Xưởng sản xuất đang nâng cấp thiết bị để tăng năng suất.
2.
động từ
Cung cấp thiết bị, trang bị.
Ví dụ:
Công ty thiết bị dây chuyền đóng gói theo hợp đồng.
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những máy móc, dụng cụ, phụ tùng cần thiết cho một hoạt động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Phòng thí nghiệm có nhiều thiết bị sạch sẽ và an toàn.
- Thư viện vừa nhận thêm thiết bị để mượn sách nhanh hơn.
- Sân chơi lắp thiết bị mới để các bạn tập thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phòng học thông minh cần thiết bị kết nối ổn định để bài giảng mượt mà.
- Câu lạc bộ robot kiểm tra từng thiết bị trước khi thi đấu.
- Trong buổi thực hành hóa, thiếu một thiết bị là cả nhóm phải đổi kế hoạch.
3
Người trưởng thành
- Xưởng sản xuất đang nâng cấp thiết bị để tăng năng suất.
- Có lúc ta tưởng thiếu người, nhưng hóa ra chỉ thiếu đúng thiết bị phù hợp.
- Thiết bị đặt đúng chỗ sẽ tiết kiệm công, còn đặt sai chỗ chỉ thêm rối.
- Khi mất điện, mới thấy giá trị của những thiết bị vận hành êm mà ta thường quên.
Nghĩa 2: Cung cấp thiết bị, trang bị.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú tài trợ thiết bị cho thư viện trường.
- Nhà trường sẽ thiết bị thêm đèn cho sân bóng.
- Cửa hàng thiết bị bộ bàn ghế cho phòng tin học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Doanh nghiệp thiết bị phòng lab trước năm học mới.
- Dự án thiết bị máy tính cho trung tâm học tập cộng đồng.
- Nhà tài trợ cam kết thiết bị âm thanh cho lễ tốt nghiệp.
3
Người trưởng thành
- Công ty thiết bị dây chuyền đóng gói theo hợp đồng.
- Đơn vị thi công sẽ thiết bị hệ thống chiếu sáng toàn khu.
- Họ đề xuất thiết bị máy chủ dự phòng để bảo đảm liên tục dịch vụ.
- Nếu không thể thiết bị kịp thời, tiến độ nghiệm thu sẽ bị kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những máy móc, dụng cụ, phụ tùng cần thiết cho một hoạt động nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiết bị | trung tính, hành chính/kỹ thuật, phạm vi rộng, không biểu cảm Ví dụ: Xưởng sản xuất đang nâng cấp thiết bị để tăng năng suất. |
| dụng cụ | trung tính, phổ thông; thiên về công cụ cụ thể, mức khái quát hơi hẹp hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh đời thường Ví dụ: Cần kiểm kê toàn bộ dụng cụ trong xưởng. |
| vật tư | trung tính, kỹ thuật; đối lập theo chức năng (nguyên liệu/tiêu hao vs. thiết bị), dùng trong bối cảnh quản trị Ví dụ: Kho vật tư đã đủ, nhưng thiếu thiết bị để lắp đặt. |
Nghĩa 2: Cung cấp thiết bị, trang bị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiết bị | trung tính, hành chính/kỹ thuật; sắc thái trung hoà, tác vụ Ví dụ: Công ty thiết bị dây chuyền đóng gói theo hợp đồng. |
| trang bị | trung tính, phổ biến; mức độ bao quát ngang, dùng cả cho người/đơn vị Ví dụ: Dự án sẽ trang bị máy tính cho các phòng ban. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các máy móc, dụng cụ trong gia đình hoặc công việc hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo, và tài liệu hướng dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, công nghệ thông tin, và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể các máy móc, dụng cụ trong một ngữ cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi có từ cụ thể hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình hoặc chức năng của thiết bị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dụng cụ" khi không rõ ràng về quy mô và tính chất.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn phong không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với danh từ, trạng từ.
