Vật tư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các thứ nguyên vật liệu, máy móc, phụ tùng, v.v. dùng cho sản xuất, xây dựng (nói tổng quát).
Ví dụ: Đơn vị đã chuẩn bị đủ vật tư cho đợt thi công.
Nghĩa: Các thứ nguyên vật liệu, máy móc, phụ tùng, v.v. dùng cho sản xuất, xây dựng (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công nhân nhận vật tư để xây cây cầu mới.
  • Xe tải chở vật tư như xi măng và gạch vào công trình.
  • Nhà trường nhận thêm vật tư để sửa lại sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sáng, kho mở cửa để nhập vật tư phục vụ công trình đang gấp rút.
  • Nhóm em tham quan xưởng mộc và thấy từng kệ vật tư được sắp theo loại gỗ.
  • Quản lý kiểm tra danh sách vật tư trước khi cho thợ bắt đầu lắp ráp.
3
Người trưởng thành
  • Đơn vị đã chuẩn bị đủ vật tư cho đợt thi công.
  • Công trường đứng lại chỉ vì một lô vật tư đến chậm hơn kế hoạch.
  • Trong sản xuất, vật tư không chỉ là hàng hóa mà còn là nhịp tim của dây chuyền.
  • Giữa bảng dự toán dày đặc, mục vật tư luôn là con số biết nói về năng lực tổ chức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Các thứ nguyên vật liệu, máy móc, phụ tùng, v.v. dùng cho sản xuất, xây dựng (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vật tư trung tính, hành chính–kỹ thuật, phạm vi kinh tế/sản xuất Ví dụ: Đơn vị đã chuẩn bị đủ vật tư cho đợt thi công.
vật liệu trung tính, phổ thông; phạm vi rộng nhưng thiên về nguyên liệu Ví dụ: Kho vật liệu xây dựng đã nhập về đầy đủ.
vật dụng trung tính, khẩu ngữ hơn; nghĩa bao quát, có thể dùng thay trong văn bản không quá kỹ thuật Ví dụ: Đơn vị đã chuẩn bị đủ vật dụng cho công trình.
thành phẩm trung tính, kinh tế; đối lập với đầu vào sản xuất Ví dụ: Vật tư nhập kho hôm nay sẽ thành thành phẩm vào tuần sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, tài liệu liên quan đến sản xuất, xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, ít khi xuất hiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nguyên vật liệu, máy móc trong bối cảnh sản xuất, xây dựng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vật liệu" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý dùng đúng trong các văn bản kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'vật tư xây dựng', 'vật tư y tế'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'cung cấp vật tư', 'vật tư cần thiết'.