Vật liệu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật dùng để làm cái gì (nói khái quát).
Ví dụ:
Sắt là vật liệu chính của cây cầu này.
Nghĩa: Vật dùng để làm cái gì (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cát và xi măng là vật liệu để xây nhà.
- Giấy màu là vật liệu để em làm thiệp.
- Đất sét là vật liệu để nặn con thú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gỗ tái chế có thể làm vật liệu cho mô hình khoa học.
- Nhà trường phát vải và dây thun làm vật liệu cho buổi thực hành.
- Nhựa sinh học dần trở thành vật liệu thay thế túi nilon.
3
Người trưởng thành
- Sắt là vật liệu chính của cây cầu này.
- Ý tưởng tốt cũng là một loại vật liệu của công việc sáng tạo.
- Trong bếp, thời gian và kiên nhẫn đôi khi là vật liệu không thể thiếu để món ăn trọn vị.
- Doanh nghiệp phải chọn vật liệu phù hợp để cân bằng chi phí và độ bền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật dùng để làm cái gì (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vật liệu | trung tính, khái quát, ngữ vực kỹ thuật–đời thường Ví dụ: Sắt là vật liệu chính của cây cầu này. |
| nguyên liệu | trung tính, hơi thiên về đầu vào sản xuất Ví dụ: Nhà máy nhập nguyên liệu từ nước ngoài. |
| chất liệu | trung tính, thiên về đặc tính chất của vật dùng để tạo tác Ví dụ: Bức tượng có chất liệu đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng cần thiết cho công việc xây dựng, sửa chữa hoặc thủ công.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc bài viết về xây dựng và công nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về quá trình sáng tạo hoặc chế tác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành xây dựng, kiến trúc, và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường gặp trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ các thành phần cần thiết cho một quá trình sản xuất hoặc xây dựng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc chế tạo.
- Có thể thay thế bằng từ "nguyên liệu" khi nói về các thành phần chưa qua chế biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nguyên liệu"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học thường nhầm lẫn giữa "vật liệu" và "dụng cụ"; "vật liệu" là thành phần cấu tạo, còn "dụng cụ" là công cụ hỗ trợ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'vật liệu xây dựng', 'vật liệu mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: 'nhiều vật liệu', 'vật liệu tốt', 'sử dụng vật liệu'.
