Cát

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đá vụn thành hạt nhỏ dưới 2 milimet, có thành phần chủ yếu là thạch anh và các khoáng vật khác.
2.
danh từ
Hình hạt rất nhỏ và đều trên mặt hàng dệt do sợi săn co lại tạo thành.
Ví dụ: Chiếc khăn dệt hạt cát, sờ mát tay và ít nhăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vật liệu xây dựng hoặc bãi biển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, xây dựng hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về thời gian, sự thay đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, địa chất và dệt may.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả vật liệu xây dựng hoặc đặc điểm địa lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc biểu cảm.
  • Có thể thay thế bằng từ "hạt" trong một số ngữ cảnh dệt may.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cát" trong nghĩa bóng hoặc biểu tượng.
  • Khác biệt với "sỏi" ở kích thước và thành phần.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cát trắng", "cát mịn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, mịn), lượng từ (một ít, nhiều), và động từ (đổ, xúc).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới