Thạch anh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoáng vật do silicium kết tinh theo hình lăng trụ sáu mặt tạo thành, có chóp nhọn, rắn và trong suốt, màu trắng, tím hoặc vàng.
Ví dụ:
Tôi đặt một khối thạch anh trong suốt trên bàn làm việc.
Nghĩa: Khoáng vật do silicium kết tinh theo hình lăng trụ sáu mặt tạo thành, có chóp nhọn, rắn và trong suốt, màu trắng, tím hoặc vàng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho chúng em xem một mảnh thạch anh trong suốt như viên kẹo thủy tinh.
- Bạn Minh nhặt được hạt thạch anh màu tím lấp lánh trên bãi cát.
- Viên thạch anh có đầu nhọn, sờ vào mát lạnh và rất cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên kệ trưng bày có khối thạch anh trắng, ánh sáng xuyên qua nhìn rất đẹp mắt.
- Bạn Lan sưu tầm thạch anh tím vì tin rằng nó mang lại cảm giác bình yên.
- Trong giờ địa lý, thầy nói thạch anh có dạng lăng trụ, nên bọn mình quan sát thấy các mặt đều thẳng và sắc cạnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt một khối thạch anh trong suốt trên bàn làm việc.
- Ánh chiều xuyên qua mũi chóp của thạch anh làm căn phòng như dịu lại.
- Người thợ mỏ kể rằng mỏ cũ vẫn còn mạch thạch anh vàng bám dọc vách đá.
- Cầm viên thạch anh rắn chắc, tôi chợt nghĩ về những lớp thời gian đóng lại trong im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoáng vật do silicium kết tinh theo hình lăng trụ sáu mặt tạo thành, có chóp nhọn, rắn và trong suốt, màu trắng, tím hoặc vàng.
Từ đồng nghĩa:
quartz
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thạch anh | khoa học, trung tính, chỉ loại khoáng vật cụ thể Ví dụ: Tôi đặt một khối thạch anh trong suốt trên bàn làm việc. |
| quartz | mượn tiếng Anh/Quốc tế, khoa học, trung tính; dùng trong tài liệu chuyên môn Ví dụ: Khoáng vật này là quartz màu tím (amethyst). |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa chất, khoáng vật học hoặc trang sức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học, vật lý và công nghiệp chế tác đá quý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến khoáng vật, địa chất hoặc trang sức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc nghệ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại đá quý khác như kim cương, ngọc bích.
- Khác biệt với "thạch cao" ở chỗ thạch anh là khoáng vật tự nhiên, còn thạch cao là vật liệu xây dựng.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một viên thạch anh", "thạch anh tím".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trong suốt, rắn), lượng từ (một viên), và các danh từ khác (khoáng vật).
