Tinh thể
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật rắn có những dạng hình học xác định.
Ví dụ:
Tinh thể là chất rắn có cấu trúc hình học xác định.
Nghĩa: Vật rắn có những dạng hình học xác định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đưa cho chúng em một tinh thể muối trong suốt.
- Viên tinh thể đường lấp lánh dưới nắng.
- Bạn Nam soi kính lúp để nhìn các mặt phẳng của tinh thể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tinh thể thạch anh có các mặt phẳng rất đều, nhìn như một chiếc lều bằng kính.
- Dưới kính hiển vi, tinh thể tuyết hiện ra với hình sáu cánh cân xứng.
- Trong thí nghiệm, dung dịch để yên sẽ kết tinh, tạo thành những tinh thể có cạnh rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Tinh thể là chất rắn có cấu trúc hình học xác định.
- Trong khối khoáng, các tinh thể mọc chen nhau nhưng mặt phẳng vẫn giữ được quy luật riêng.
- Nhìn viên muối khô, tôi thấy những lăng kính tí hon xếp lớp, như trật tự đã được viết sẵn vào vật chất.
- Nhà nghiên cứu nói về một tinh thể hoàn hảo, nơi mọi nguyên tử đều đứng đúng vị trí như lính gác trong doanh trại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật rắn có những dạng hình học xác định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh thể | khoa học tự nhiên, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tinh thể là chất rắn có cấu trúc hình học xác định. |
| kết tinh | trung tính, thuật ngữ học; dùng khi nói về vật đã ở trạng thái kết tinh Ví dụ: Mẫu muối ở dạng kết tinh rất rõ cạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về hóa học, vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành khoa học tự nhiên như hóa học, vật lý, địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các cấu trúc vật chất có dạng hình học xác định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học tự nhiên.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấu trúc khác như "hạt" hay "phân tử".
- Khác biệt với "kết tinh" ở chỗ "tinh thể" là danh từ chỉ vật thể, còn "kết tinh" là động từ chỉ quá trình.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tinh thể" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tinh thể muối", "tinh thể đá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tinh thể trong suốt"), động từ ("hình thành tinh thể"), và lượng từ ("một tinh thể").
