Băng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nước đông cứng trong thiên nhiên ở nơi có khí hậu lạnh.
2.
danh từ
Nhóm trộm cướp có người cầm đầu.
3.
danh từ
Đoạn vải hoặc giấy... dài và hẹp, dùng vào việc gì nhất định.
4.
danh từ
Băng vải dùng để làm kín vết thương; hoặc nói chung tất cả những thứ cần thiết để che giữ cho vết thương.
5.
danh từ
Băng vải tẩm mực, quấn thành cuộn dùng để đánh máy chữ.
6.
danh từ
Băng từ (nói tắt).
7.
danh từ
Khoảng tần số hoặc bước sóng tương đối xác định.
8.
động từ
Làm kín vết thương bằng băng.
9.
danh từ
Băng đạn (nói tắt).
10.
động từ
Vượt qua bằng con đường ngắn hơn, không theo lối đi sẵn có.
11.
động từ
Vượt thẳng qua, bất chấp trở ngại.
12. Thẳng một mạch theo đà, bất chấp trở ngại.
13. Đạt mức độ hoàn toàn như thế trên khắp phạm vi được nói đến, như chẳng có gì ngăn cản nữa.
14.
động từ
Chết (nói về vua).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nước đông cứng, nhóm trộm cướp, hoặc hành động vượt qua nhanh chóng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như băng từ, băng tần số, hoặc trong các bài viết về y tế với nghĩa băng vết thương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng với nghĩa ẩn dụ hoặc tượng trưng, như "băng qua nỗi đau".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kỹ thuật âm thanh (băng từ), viễn thông (băng tần), và y tế (băng vết thương).
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ nhóm trộm cướp.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ hoặc tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể trong từng ngữ cảnh, như băng vết thương trong y tế hoặc băng qua đường trong giao thông.
  • Tránh dùng từ "băng" khi có thể gây hiểu nhầm, như "băng" trong nghĩa nhóm trộm cướp.
  • Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "băng", cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa như "đông" (nước đông cứng) hoặc "nhóm" (nhóm người).
  • Chú ý cách phát âm và ngữ điệu để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: băng tuyết, băng nhóm). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: băng qua đường, băng bó vết thương).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ (ví dụ: một băng, băng lớn). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ (ví dụ: băng nhanh, băng qua).
đá tuyết giá lạnh đông nhóm đảng dải dây cuộn

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới