Đảng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhóm người kết với nhau để hoạt động đối lập với những người hoặc nhóm người khác mục đích với mình.
Ví dụ:
Trong công ty, nhân viên chia thành hai đảng ủng hộ hai kế hoạch khác nhau.
2.
danh từ
Như chính đảng (thường chỉ một đảng cụ thể).
Ví dụ:
Trong hệ đa đảng, mỗi đảng phải tự chứng minh năng lực quản trị.
3.
danh từ
(thường viết hoa). Đảng cộng sản Việt Nam (nói tắt).
Nghĩa 1: Nhóm người kết với nhau để hoạt động đối lập với những người hoặc nhóm người khác mục đích với mình.
1
Học sinh tiểu học
- Hai nhóm bạn trong lớp chia thành hai đảng, mỗi đảng muốn chọn trò chơi khác.
- Trong truyện, các bạn nhỏ lập đảng để bảo vệ khu vườn khỏi bọn phá phách.
- Bạn Minh không theo đảng nào vì muốn mọi người cùng chơi chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu lạc bộ, mâu thuẫn ý tưởng khiến các bạn vô tình chia thành hai đảng tranh luận khá gay gắt.
- Nhóm bạn thân tách làm đảng ủng hộ đội xanh và đảng đứng về phía đội đỏ trong giải đấu thể thao.
- Trên mạng xã hội, đôi khi bình luận cũng chia thành nhiều đảng, ai nấy đều bảo vệ quan điểm của mình.
3
Người trưởng thành
- Trong công ty, nhân viên chia thành hai đảng ủng hộ hai kế hoạch khác nhau.
- Khi lợi ích va chạm, các đảng nhỏ trong tập thể thường hình thành tự phát, rồi tan vỡ khi mục tiêu chung rõ ràng.
- Sự hợp tác chỉ bền khi các đảng biết nhường nhau một bước, thay vì khoét sâu khác biệt.
- Đến cuối cùng, quyền lợi chung buộc các đảng phải ngồi lại và viết ra một lộ trình thực tế.
Nghĩa 2: Như chính đảng (thường chỉ một đảng cụ thể).
1
Học sinh tiểu học
- Ở bài học, cô giáo kể về một đảng tham gia bầu cử trong nước đó.
- Trên tivi, người dẫn chương trình giới thiệu tên các đảng và chương trình của họ.
- Cuốn sách nói về lịch sử của một đảng nổi tiếng trên thế giới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình của nhóm mình phân tích cách một đảng xây dựng cương lĩnh và thu hút cử tri.
- Khi tìm hiểu về hệ thống nghị viện, ta sẽ thấy các đảng thương lượng để lập liên minh cầm quyền.
- Phim tài liệu đã chỉ ra vì sao một đảng có thể suy yếu khi mất lòng tin của người dân.
3
Người trưởng thành
- Trong hệ đa đảng, mỗi đảng phải tự chứng minh năng lực quản trị.
- Một đảng mạnh không chỉ nhờ khẩu hiệu, mà nhờ tổ chức chặt chẽ và văn hóa chịu trách nhiệm.
- Khi kinh tế biến động, các đảng thường điều chỉnh cương lĩnh để giữ chân cử tri cốt lõi.
- Uy tín một đảng có thể mất rất nhanh nếu lãnh đạo xa rời thực tế đời sống.
Nghĩa 3: (thường viết hoa). Đảng cộng sản Việt Nam (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhóm người kết với nhau để hoạt động đối lập với những người hoặc nhóm người khác mục đích với mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đảng | Trung tính, dùng để chỉ một nhóm người có mục đích đối lập. Ví dụ: Trong công ty, nhân viên chia thành hai đảng ủng hộ hai kế hoạch khác nhau. |
| phe | Trung tính, thường dùng trong các ngữ cảnh đối lập, cạnh tranh. Ví dụ: Hai phe đối lập trong cuộc tranh cử. |
| liên minh | Trang trọng, chỉ sự hợp tác chính thức giữa các bên. Ví dụ: Các nước trong liên minh đã ký hiệp ước phòng thủ chung. |
Nghĩa 2: Như chính đảng (thường chỉ một đảng cụ thể).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đảng | Trang trọng, chính thức, dùng trong ngữ cảnh chính trị. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Trong hệ đa đảng, mỗi đảng phải tự chứng minh năng lực quản trị. |
| chính đảng | Trang trọng, chính thức, dùng trong ngữ cảnh chính trị. Ví dụ: Các chính đảng đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử. |
Nghĩa 3: (thường viết hoa). Đảng cộng sản Việt Nam (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các nhóm người có cùng mục đích hoặc lý tưởng, nhưng không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các văn bản chính trị, xã hội và lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản chính trị và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính trị hoặc hành chính.
- Có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh và quan điểm của người nói.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tổ chức chính trị hoặc nhóm người có cùng mục đích.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính tổ chức.
- Có thể thay thế bằng từ "nhóm" trong ngữ cảnh không chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhóm" trong ngữ cảnh không chính trị.
- Khác biệt với "băng" ở chỗ "đảng" thường có tổ chức và mục đích rõ ràng hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đảng chính trị", "đảng đối lập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đảng lớn"), động từ ("gia nhập đảng"), hoặc danh từ khác ("đảng viên").
