Mặt trận

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu, trong mối quan hệ với các nơi khác.
Ví dụ: Anh tôi từng công tác ngoài mặt trận.
2.
danh từ
Lĩnh vực hoạt động, nơi đang diễn ra những cuộc đấu tranh gay go, quyết liệt.
Ví dụ: Nơi làm việc là mặt trận của tôi mỗi sáng.
3.
danh từ
Tổ chức rộng rãi gồm nhiều giai cấp, tầng lớp, tổ chức hoặc nhiều nước liên minh với nhau để đấu tranh cho một mục đích chung.
Ví dụ: Họ xây dựng một mặt trận liên minh vì mục tiêu cải cách.
4.
danh từ
(thường viết hoa). Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (nói tắt).
Nghĩa 1: Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu, trong mối quan hệ với các nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Tin báo từ mặt trận làm cả làng nín thở.
  • Người lính lên đường ra mặt trận, mẹ dặn nhớ giữ ấm.
  • Khói bốc lên ở mặt trận xa, trời chiều mờ đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những lá thư từ mặt trận mở ra mùi khói súng và nhớ nhà.
  • Khi đơn vị dịch chuyển, bản đồ hiện rõ các hướng vào mặt trận.
  • Tiếng pháo dội lại từ mặt trận khiến đêm miền núi thức trắng.
3
Người trưởng thành
  • Anh tôi từng công tác ngoài mặt trận.
  • Ở mặt trận, người ta học cách im lặng trước sấm đạn và nói bằng kỷ luật.
  • Tin thắng lợi ở mặt trận làm bữa cơm quê ấm lên như có lửa.
  • Giữa mặt trận và hậu phương là sợi dây mong manh của niềm tin và lương thực.
Nghĩa 2: Lĩnh vực hoạt động, nơi đang diễn ra những cuộc đấu tranh gay go, quyết liệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói học tập cũng là một mặt trận nỗ lực mỗi ngày.
  • Sân cỏ hôm nay là mặt trận quyết liệt của hai đội bóng.
  • Phòng thí nghiệm trở thành mặt trận của nhóm bạn say mê khoa học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỳ thi đến gần, mặt trận kiến thức mở ra đủ mọi hướng tấn công.
  • Trên mạng xã hội, mặt trận tranh luận về môi trường nóng dần lên.
  • Ở câu lạc bộ, mặt trận luyện tập giữ kỷ luật không kém trận đấu thật.
3
Người trưởng thành
  • Nơi làm việc là mặt trận của tôi mỗi sáng.
  • Trong nền kinh tế số, mặt trận dữ liệu quyết định ưu thế cạnh tranh.
  • Gia đình cũng có mặt trận riêng: giữ bình yên trước bão giông cơm áo.
  • Mặt trận chống tin giả đòi hỏi cả kỹ thuật lẫn bản lĩnh công dân.
Nghĩa 3: Tổ chức rộng rãi gồm nhiều giai cấp, tầng lớp, tổ chức hoặc nhiều nước liên minh với nhau để đấu tranh cho một mục đích chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhiều tổ chức cùng lập thành một mặt trận để giúp người khó khăn.
  • Các nước đoàn kết tạo mặt trận chống bệnh dịch.
  • Bạn nhỏ nghe kể chuyện về mặt trận đoàn kết vì hòa bình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những phong trào xã hội liên kết thành một mặt trận đòi công bằng.
  • Khi lợi ích chung bị đe dọa, các nhóm hình thành mặt trận thống nhất.
  • Lịch sử ghi lại mặt trận quốc tế ủng hộ độc lập dân tộc.
3
Người trưởng thành
  • Họ xây dựng một mặt trận liên minh vì mục tiêu cải cách.
  • Khi tiếng nói rời rạc, mặt trận dễ tan; khi đồng thuận, nó thành sức nặng.
  • Một mặt trận hiệu quả cần chung cương lĩnh hơn là khẩu hiệu rời rạc.
  • Mặt trận ấy mở rộng vòng tay, vừa thu hút, vừa giữ được nguyên tắc chung.
Nghĩa 4: (thường viết hoa). Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu, trong mối quan hệ với các nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mặt trận Chỉ địa điểm cụ thể, mang tính quân sự, chiến lược. Ví dụ: Anh tôi từng công tác ngoài mặt trận.
chiến trường Trung tính, trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự. Ví dụ: Anh ấy đã hy sinh trên chiến trường ác liệt.
tiền tuyến Trung tính, trang trọng, chỉ khu vực chiến đấu trực tiếp. Ví dụ: Các chiến sĩ đang chiến đấu ở tiền tuyến.
hậu phương Trung tính, trang trọng, chỉ khu vực hỗ trợ phía sau chiến tuyến. Ví dụ: Hậu phương vững chắc là yếu tố quan trọng cho chiến thắng.
Nghĩa 2: Lĩnh vực hoạt động, nơi đang diễn ra những cuộc đấu tranh gay go, quyết liệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mặt trận Mang tính ẩn dụ, chỉ một lĩnh vực hoạt động đầy thử thách, cạnh tranh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nơi làm việc là mặt trận của tôi mỗi sáng.
chiến trường Trung tính, trang trọng, dùng ẩn dụ trong bối cảnh cạnh tranh, đấu tranh. Ví dụ: Thị trường kinh tế là một chiến trường khốc liệt.
đấu trường Trung tính, trang trọng, dùng ẩn dụ trong bối cảnh cạnh tranh, thi đấu. Ví dụ: Anh ấy đã chứng tỏ bản lĩnh trên đấu trường quốc tế.
Nghĩa 3: Tổ chức rộng rãi gồm nhiều giai cấp, tầng lớp, tổ chức hoặc nhiều nước liên minh với nhau để đấu tranh cho một mục đích chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mặt trận Chỉ một tổ chức liên kết rộng lớn, mang tính chính trị, xã hội, vì mục tiêu chung. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Họ xây dựng một mặt trận liên minh vì mục tiêu cải cách.
liên minh Trung tính, trang trọng, chỉ sự liên kết giữa các bên. Ví dụ: Các nước đã thành lập một liên minh quân sự.
liên hiệp Trung tính, trang trọng, chỉ sự hợp nhất, liên kết rộng lớn. Ví dụ: Liên hiệp quốc là một tổ chức quốc tế.
khối Trung tính, trang trọng, chỉ một tập hợp các tổ chức, quốc gia. Ví dụ: Khối ASEAN đóng vai trò quan trọng trong khu vực.
Nghĩa 4: (thường viết hoa). Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các lĩnh vực hoạt động hoặc đấu tranh cụ thể, ví dụ "mặt trận kinh tế".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các lĩnh vực hoạt động hoặc tổ chức liên minh, ví dụ "Mặt trận Tổ quốc Việt Nam".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh về sự đấu tranh hoặc liên minh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng khi nói về các tổ chức hoặc lĩnh vực đấu tranh.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Có thể mang sắc thái chính trị hoặc xã hội tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đấu tranh hoặc liên minh trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đấu tranh hoặc tổ chức.
  • Có thể thay thế bằng từ "lĩnh vực" khi không cần nhấn mạnh yếu tố đấu tranh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chiến trường" ở chỗ "mặt trận" có thể mang nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở quân sự.
  • Cần chú ý viết hoa khi đề cập đến "Mặt trận Tổ quốc Việt Nam" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mặt trận phía Nam", "mặt trận chính trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "mặt trận lớn", "tham gia mặt trận".