Tiền tuyến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tuyến trước, nơi trực tiếp tác chiến với địch.
Ví dụ: Bạn tôi tình nguyện ra tiền tuyến, còn tôi ở hậu phương lo tiếp tế.
Nghĩa: Tuyến trước, nơi trực tiếp tác chiến với địch.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội đang làm nhiệm vụ ở tiền tuyến.
  • Gia đình gửi thư động viên người anh ngoài tiền tuyến.
  • Làng em góp rau và chăn ấm cho tiền tuyến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin từ tiền tuyến báo về khiến cả trường lắng lại trong lễ chào cờ.
  • Bức ảnh chụp tiền tuyến phủ bụi khói làm em thấy chiến tranh thật gần.
  • Những gói quà nhỏ của lớp được chuyển ra tiền tuyến như lời nhắn gửi bình an.
3
Người trưởng thành
  • Bạn tôi tình nguyện ra tiền tuyến, còn tôi ở hậu phương lo tiếp tế.
  • Tiền tuyến luôn cần sự tỉnh táo vì chỉ một sai lầm là trả giá bằng sinh mạng.
  • Có người ra tiền tuyến bằng súng đạn, có người chọn tiền tuyến của mình là bệnh viện dã chiến.
  • Mỗi mùa giao thừa, tiếng pháo hoa nhắc tôi nhớ những đồng đội vẫn canh gác nơi tiền tuyến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuyến trước, nơi trực tiếp tác chiến với địch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiền tuyến trung tính, quân sự, mang sắc thái căng thẳng/khẩn trương Ví dụ: Bạn tôi tình nguyện ra tiền tuyến, còn tôi ở hậu phương lo tiếp tế.
mặt trận trung tính, quân sự; phạm vi nghĩa rất gần nhưng rộng hơn một chút Ví dụ: Anh ấy ra mặt trận ngay sau khi nhập ngũ.
chiến tuyến trang trọng, quân sự; nhấn mạnh ranh giới đối đầu Ví dụ: Đơn vị được điều ra chiến tuyến từ rạng sáng.
hậu phương trung tính, quân sự–xã hội; đối lập vị trí và chức năng với tiền tuyến Ví dụ: Trong khi tiền tuyến giao tranh ác liệt, hậu phương dốc sức chi viện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc các báo cáo liên quan đến chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về chiến tranh và lòng dũng cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và các tài liệu chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và căng thẳng, thường liên quan đến chiến tranh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động quân sự hoặc chiến tranh.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn vị trí hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "hậu phương".
  • Không nên dùng để chỉ các tình huống không liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền tuyến ác liệt", "tiền tuyến và hậu phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ác liệt, gian khổ), động từ (bảo vệ, chiến đấu) và các danh từ khác (hậu phương, chiến sĩ).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới