Đấu trường
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; id.). Nơi điểm ra những cuộc đấu; trường đấu.
Ví dụ:
Đêm xuống, đấu trường nằm im như một chiếc bát đá khổng lồ.
Nghĩa: (cũ; id.). Nơi điểm ra những cuộc đấu; trường đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Đấu trường vang tiếng reo khi hai võ sĩ bước vào.
- Thầy dẫn lớp đi thăm đấu trường cổ trong bảo tàng.
- Cậu bé tưởng tượng mình đứng giữa đấu trường, cầm khiên và mũ sắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên nền cát của đấu trường cổ, dấu chân chiến binh như còn in lại.
- Bản đồ chỉ rõ lối vào đấu trường, nơi khán giả từng ngồi vòng quanh cổ vũ.
- Cảnh mặt trời nghiêng xuống những bức tường đá của đấu trường gợi cảm giác vừa hùng vĩ vừa buồn bã.
3
Người trưởng thành
- Đêm xuống, đấu trường nằm im như một chiếc bát đá khổng lồ.
- Giữa đấu trường, tiếng kim loại chạm nhau từng là nhịp thở của đám đông.
- Những bậc ghế mòn vẹt kể câu chuyện dài của đấu trường hơn cả mọi cuốn sử.
- Đứng giữa đấu trường cổ, ta nghe lịch sử rung lên trong khoảng trống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nơi diễn ra các cuộc thi đấu, tranh tài.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh thể thao, giải trí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cạnh tranh, đối đầu.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Gợi cảm giác kịch tính, căng thẳng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sự kiện thi đấu, tranh tài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cạnh tranh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại đấu trường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "sân vận động".
- Khác biệt với "sân khấu" ở chỗ nhấn mạnh tính chất thi đấu.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đấu trường lớn", "đấu trường quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tổ chức, diễn ra), và lượng từ (một, nhiều).
