Sân
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng đất trống dùng làm phần phụ của nhà.
Ví dụ:
Anh để xe ngoài sân cho tiện dắt ra.
2.
danh từ
Khoảng đất phẳng có kích thước và những thiết bị nhất định, dùng để chơi một số môn thể thao.
Ví dụ:
Khán giả đã kín chỗ trên sân vận động.
Nghĩa 1: Khoảng đất trống dùng làm phần phụ của nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, mẹ quét lá ngoài sân.
- Con mèo nằm phơi nắng ở sân trước.
- Chiều mưa, chúng em chạy ra sân hít mùi đất ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà đặt chậu hoa mười giờ ngay giữa sân để đón nắng.
- Tiếng chày giã cốm vang đều nơi sân, thơm mùi lúa mới.
- Tết đến, cả nhà bày mâm ngũ quả ở sân cho sáng nhà.
3
Người trưởng thành
- Anh để xe ngoài sân cho tiện dắt ra.
- Sân là khoảng thở của ngôi nhà, nơi gió ghé chơi mỗi chiều.
- Đêm yên, tiếng chổi quét sân nghe như ai gỡ nhẹ ngày dài khỏi bậc thềm.
- Mùa giêng, hạt nắng rơi lấp lánh trên sân gạch, gợi mùi vôi vữa cũ.
Nghĩa 2: Khoảng đất phẳng có kích thước và những thiết bị nhất định, dùng để chơi một số môn thể thao.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dẫn cả lớp ra sân bóng để khởi động.
- Bạn Minh tập phát cầu trên sân cầu lông.
- Chiều nay, em đá bóng ở sân sau trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận chung kết diễn ra trên sân cỏ mượt như nhung.
- Cậu ấy đứng ở cuối sân tennis, bình tĩnh chờ giao bóng.
- Tiếng giày dậm nhịp rộn ràng khắp sân bóng rổ.
3
Người trưởng thành
- Khán giả đã kín chỗ trên sân vận động.
- Bước vào sân, anh biết trận này sẽ rất căng.
- Đèn cao áp đổ trắng cả sân, để lại những cái bóng dài của cầu thủ.
- Sân im tiếng cổ vũ khi quả phạt đền chạm cột, như một nhịp tim hụt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khoảng không gian trước hoặc sau nhà, nơi trẻ em chơi đùa hoặc gia đình tụ họp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả cấu trúc nhà cửa hoặc các công trình thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian sống hoặc cảnh quan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc, xây dựng và thể thao để chỉ các khu vực cụ thể như sân bóng, sân tennis.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng một khu vực ngoài trời liên quan đến nhà ở hoặc thể thao.
- Tránh dùng khi không có ý định chỉ một không gian cụ thể, có thể thay bằng từ "khu vực" nếu cần sự chung chung.
- Biến thể như "sân nhà", "sân bóng" có thể được sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vườn" khi chỉ không gian ngoài trời, cần chú ý đến chức năng và đặc điểm của từng khu vực.
- "Sân" thường không có cây cối, khác với "vườn".
- Chú ý đến cách kết hợp từ để diễn đạt chính xác, ví dụ "sân chơi", "sân thượng".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sân nhà", "sân bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("rộng", "đẹp"), động từ ("chơi", "xây"), và lượng từ ("một", "nhiều").
