Vườn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu đất thường rào kín và ở sát cạnh nhà ở, để trồng cây cỏ có ích hoặc cây cảnh.
Ví dụ: Chiều, tôi ra vườn cắt mấy cành húng.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). (Người làm một nghề nào đó) không chuyên nghiệp và ở nông thôn (thường hàm ý coi thường).
Nghĩa 1: Khu đất thường rào kín và ở sát cạnh nhà ở, để trồng cây cỏ có ích hoặc cây cảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em có một vườn nhỏ trồng rau xanh mát.
  • Buổi chiều, mẹ tưới hoa trong vườn trước sân.
  • Con mèo nằm phơi nắng ở góc vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, sương đọng trên lá mướp trong vườn sau nhà.
  • Mỗi cuối tuần, em nhổ cỏ và nhặt lá rụng để vườn gọn gàng.
  • Tiếng chim ríu rít làm khu vườn như tỉnh giấc.
3
Người trưởng thành
  • Chiều, tôi ra vườn cắt mấy cành húng.
  • Vườn nhỏ cứu bữa bằng bó rau tự tay chăm, nghe mùi đất mà thấy yên lòng.
  • Giữa những ngày bộn bề, một vòng quanh vườn đủ làm dịu nhịp thở.
  • Vườn sát nhà không rộng, nhưng mỗi mùa lại cho một màu xanh khác.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Người làm một nghề nào đó) không chuyên nghiệp và ở nông thôn (thường hàm ý coi thường).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khu đất thường rào kín và ở sát cạnh nhà ở, để trồng cây cỏ có ích hoặc cây cảnh.
Từ đồng nghĩa:
khu vườn
Từ trái nghĩa:
hoang địa rừng
Từ Cách sử dụng
vườn Trung tính, chỉ không gian sống và canh tác nhỏ. Ví dụ: Chiều, tôi ra vườn cắt mấy cành húng.
khu vườn Rất trực tiếp, trung tính, chỉ một khu đất được quy hoạch để trồng trọt. Ví dụ: Gia đình tôi có một khu vườn nhỏ trồng rau và hoa.
hoang địa Trực tiếp, trung tính, chỉ vùng đất bỏ hoang, không được canh tác hay chăm sóc. Ví dụ: Sau nhiều năm bỏ hoang, mảnh đất đã trở thành một hoang địa đầy cỏ dại.
rừng Trực tiếp, trung tính, chỉ khu vực cây cối mọc tự nhiên, không có sự can thiệp của con người. Ví dụ: Những người thợ săn đi sâu vào rừng để tìm kiếm con mồi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Người làm một nghề nào đó) không chuyên nghiệp và ở nông thôn (thường hàm ý coi thường).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vườn Khẩu ngữ, mang sắc thái coi thường, chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, đặc biệt với người ở nông thôn. Ví dụ:
tay ngang Khẩu ngữ, hơi coi thường, chỉ người làm một việc không đúng chuyên môn, không được đào tạo bài bản. Ví dụ: Anh ta chỉ là tay ngang trong lĩnh vực này nên làm việc còn nhiều sai sót.
nghiệp dư Trung tính, chỉ người làm một việc không phải vì mục đích kiếm sống, không chuyên nghiệp. Ví dụ: Cô ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư nhưng có nhiều tác phẩm đẹp.
chuyên nghiệp Trung tính, chỉ người có kỹ năng, kiến thức và thái độ làm việc đạt chuẩn mực cao trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Anh ấy là một cầu thủ chuyên nghiệp, luôn tập luyện chăm chỉ.
lành nghề Tích cực, chỉ người có tay nghề cao, thành thạo trong công việc. Ví dụ: Người thợ mộc lành nghề đã tạo ra những sản phẩm tinh xảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khu vực trồng cây quanh nhà hoặc ám chỉ người làm nghề không chuyên nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả địa lý hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan hoặc đời sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi khi chỉ khu vực trồng cây.
  • Khi dùng để chỉ người làm nghề không chuyên, có thể mang ý coi thường hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương nhiều hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về khu vực trồng cây hoặc trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ người không chuyên nghiệp.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức khi cần sự trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ "nghiệp dư" khi muốn nhấn mạnh sự không chuyên nghiệp mà không mang ý coi thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khi dùng với nghĩa bóng, cần cẩn thận để không gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "một"), có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "vườn hoa", "vườn cây").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "rộng", "đẹp"), động từ (như "trồng", "chăm sóc"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
đất ruộng cây hoa rau sân nhà trang trại công viên cỏ