Trang trại

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trai lớn sản xuất nông nghiệp (nói khái quát).
Ví dụ: Anh họ tôi đang quản lý một trang trại trồng trái cây.
Nghĩa: Trai lớn sản xuất nông nghiệp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, lớp em tham quan một trang trại nuôi bò và trồng rau.
  • Ông nội kể ở quê có trang trại rộng, mùa nào cũng có trái chín.
  • Chú em làm việc trong trang trại, chăm cây và cho gà ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở ngoại ô, nhiều gia đình mở trang trại để trồng dâu, nuôi ong lấy mật.
  • Trang trại vận hành như một hệ thống nhỏ, có khu chuồng, khu vườn và kho chứa.
  • Bạn Lan mơ có trang trại hữu cơ, sáng tưới rau, chiều thu trứng gà.
3
Người trưởng thành
  • Anh họ tôi đang quản lý một trang trại trồng trái cây.
  • Trang trại ấy như một cơ thể sống: ruộng vườn thở theo mùa, đàn vật nuôi lớn theo nắng mưa.
  • Họ bán nhà phố, về quê dựng trang trại, đổi lấy những ngày tay lấm nhưng lòng nhẹ.
  • Giữa vùng đất khô hạn, một trang trại tưới nhỏ giọt đã biến cát thành vườn xanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trai lớn sản xuất nông nghiệp (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trang trại Trung tính, dùng để chỉ một cơ sở sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, mang tính tổng quát. Ví dụ: Anh họ tôi đang quản lý một trang trại trồng trái cây.
nông trại Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cơ sở sản xuất nông nghiệp. Ví dụ: Gia đình anh ấy sở hữu một nông trại rộng lớn chuyên trồng rau hữu cơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về nông nghiệp, kinh tế nông thôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu về quản lý nông nghiệp, phát triển nông thôn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các cơ sở sản xuất nông nghiệp có quy mô lớn.
  • Tránh dùng khi nói về các hoạt động nông nghiệp nhỏ lẻ, cá nhân.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình sản xuất cụ thể như "trang trại chăn nuôi", "trang trại trồng trọt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nông trại", thường chỉ các cơ sở nhỏ hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các hoạt động nông nghiệp không có tổ chức quy mô.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trang trại lớn", "trang trại xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, phát triển), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...