Rẫy
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đất trồng trọt ở miền rừng núi, có được bằng cách phá rừng, đốt cây rồi trồng tỉa.
Ví dụ:
Anh ấy sống nhờ rẫy bắp của gia đình trên núi.
2.
động từ
Bỏ một cách không chút lòng thương, coi như chẳng còn có quan hệ và trách nhiệm gì với nhau (thường nói về quan hệ vợ chồng).
Ví dụ:
Sau vụ làm ăn thua lỗ, cô bị chồng rẫy.
3.
động từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Như giãy (ng. 2).
Nghĩa 1: Đất trồng trọt ở miền rừng núi, có được bằng cách phá rừng, đốt cây rồi trồng tỉa.
1
Học sinh tiểu học
- Bác A Vương dẫn chúng em đi thăm rẫy bắp trên sườn núi.
- Buổi sáng, mây còn vướng trên rẫy, cô chú đã ra làm cỏ.
- Mùa lúa chín, rẫy vàng ươm, thơm mùi rơm mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường đất dẫn đến rẫy cà phê quanh co giữa những triền đồi đỏ au.
- Người dân mở rẫy trên nương, chờ mưa xuống để gieo hạt.
- Từ rẫy nhìn xuống bản, khói bếp lam như sương phủ thung lũng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sống nhờ rẫy bắp của gia đình trên núi.
- Sau vụ đốt nương làm rẫy, đất nhuốm mùi tro, và niềm hy vọng cũng được gieo lại.
- Rẫy nằm chênh vênh bên vực, ngày mưa lối đi trơn như trượt qua một ý nghĩ liều lĩnh.
- Người giữ rẫy thức cùng gió núi, nghe trái chín rơi như tiếng đồng vọng của mùa.
Nghĩa 2: Bỏ một cách không chút lòng thương, coi như chẳng còn có quan hệ và trách nhiệm gì với nhau (thường nói về quan hệ vợ chồng).
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai làng bị vợ rẫy, ai cũng buồn cho anh.
- Cô nghe chuyện bà nội từng bị chồng rẫy, tim nhói lên.
- Người vợ bị rẫy, mang con về ở với ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ một lá đơn, chị như bị rẫy khỏi cuộc đời người từng hứa sẽ nắm tay mình.
- Anh ta rẫy vợ ngay sau khi chị mất việc, để lại căn nhà lạnh tiếng nói cười.
- Bị rẫy, người đàn bà gói ghém kỷ niệm trong chiếc khăn sờn cũ.
3
Người trưởng thành
- Sau vụ làm ăn thua lỗ, cô bị chồng rẫy.
- Bị rẫy không chỉ là chia tay, mà là bị đẩy khỏi quỹ đạo từng là nhà.
- Có người rẫy vợ khi sóng gió nổi lên, để mặc người ở lại bơ vơ giữa đời.
- Anh ta rẫy chị một cách gọn ghẽ, như người ta cắt phăng một sợi chỉ vướng víu.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Như giãy (ng. 2).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đất trồng trọt ở miền rừng núi, có được bằng cách phá rừng, đốt cây rồi trồng tỉa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rẫy | Chỉ loại đất canh tác đặc trưng ở vùng đồi núi, thường gắn với phương thức canh tác truyền thống. Ví dụ: Anh ấy sống nhờ rẫy bắp của gia đình trên núi. |
| nương | Trung tính, dùng để chỉ đất canh tác trên đồi núi, thường là đất khô, có thể thay thế cho "rẫy" trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Bà con dân tộc thường làm nương để trồng ngô, sắn. |
Nghĩa 2: Bỏ một cách không chút lòng thương, coi như chẳng còn có quan hệ và trách nhiệm gì với nhau (thường nói về quan hệ vợ chồng).
Từ trái nghĩa:
níu giữ gắn bó
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rẫy | Diễn tả hành động từ bỏ mối quan hệ (thường là vợ chồng) một cách tàn nhẫn, vô trách nhiệm. Ví dụ: Sau vụ làm ăn thua lỗ, cô bị chồng rẫy. |
| ruồng bỏ | Mạnh, mang sắc thái khinh miệt, tàn nhẫn, thường dùng trong quan hệ tình cảm, gia đình. Ví dụ: Anh ta đã ruồng bỏ vợ con để theo người khác. |
| bỏ rơi | Mạnh, diễn tả sự bỏ mặc, không quan tâm, không còn trách nhiệm, thường dùng trong quan hệ tình cảm, gia đình hoặc với người yếu thế. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi sau khi chồng đi xa. |
| níu giữ | Trung tính, diễn tả hành động cố gắng giữ lại, không để mất đi một mối quan hệ hoặc người thân. Ví dụ: Cô ấy cố gắng níu giữ cuộc hôn nhân đang trên bờ vực tan vỡ. |
| gắn bó | Trung tính, diễn tả sự kết nối chặt chẽ, không muốn rời xa, có trách nhiệm với nhau trong một mối quan hệ. Ví dụ: Họ đã gắn bó với nhau suốt mấy chục năm trời. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Như giãy (ng. 2).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm nông ở vùng núi hoặc khi nói về việc từ bỏ một mối quan hệ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, đặc biệt là nông nghiệp vùng cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "rẫy" có thể mang sắc thái trung tính khi nói về nông nghiệp, nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc từ bỏ mối quan hệ.
- Phong cách sử dụng thường là khẩu ngữ hoặc trong các văn bản miêu tả đời sống nông thôn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoạt động nông nghiệp ở vùng núi hoặc khi nói về việc từ bỏ một mối quan hệ một cách dứt khoát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn về việc từ bỏ.
- "Rẫy" có thể bị nhầm lẫn với "giãy" trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "rẫy" và "giãy" do phát âm tương tự trong một số vùng miền.
- Khác biệt tinh tế với "giãy" là "rẫy" thường mang nghĩa từ bỏ, trong khi "giãy" thường chỉ hành động vật lộn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các lượng từ như "một", "nhiều". Động từ: Thường đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
