Nông trường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nông trường quốc doanh (nói tắt).
Ví dụ: Tôi nộp hồ sơ xin việc vào nông trường gần thị trấn.
Nghĩa: Nông trường quốc doanh (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em làm ở nông trường, mỗi sáng đi chăm cà phê.
  • Chúng em tham quan nông trường và học cách trồng chè.
  • Chú bảo vệ nông trường dặn tụi em không được hái trái bừa bãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Năm ngoái, lớp em lao động ở nông trường, thấy máy tưới chạy suốt ngày.
  • Ông ngoại kể thời trẻ vào nông trường, ăn ở tập thể và làm việc theo ca.
  • Trên đường về, em nhìn cánh đồng mía của nông trường trải dài đến tận chân núi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nộp hồ sơ xin việc vào nông trường gần thị trấn.
  • Anh họ tôi lớn lên giữa nông trường, quen tiếng máy nổ hơn tiếng phố chợ.
  • Ở nông trường, kế hoạch mùa vụ quyết định nhịp sống của cả tập thể.
  • Chúng tôi bàn với nông trường về việc liên kết tiêu thụ nông sản lâu dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp hoặc khi nói về các đơn vị sản xuất lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu liên quan đến kinh tế nông nghiệp, báo cáo sản xuất hoặc chính sách nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật về quản lý nông nghiệp hoặc nghiên cứu phát triển nông thôn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
  • Thuộc về ngữ cảnh chuyên ngành và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các đơn vị sản xuất nông nghiệp lớn, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Tránh dùng khi đề cập đến các trang trại nhỏ hoặc hộ gia đình.
  • Thường được hiểu là nông trường quốc doanh, nên cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trang trại" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và chính trị khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sự khác biệt giữa nông trường và các hình thức sản xuất nông nghiệp khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nông trường lớn", "nông trường quốc doanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, phát triển) và các từ chỉ định (một, các, những).
nông trại trang trại đồn điền ruộng đất nông dân nông nghiệp hợp tác xã xí nghiệp cây trồng