Công viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vườn hoa công cộng, làm giải trí cho mọi người.
Ví dụ: Tôi thường đến công viên để thư giãn và hít thở không khí trong lành.
Nghĩa: Vườn hoa công cộng, làm giải trí cho mọi người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đi dạo trong công viên, gió mát và cây xanh rất vui mắt.
  • Mẹ dẫn em ra công viên chơi xích đu và ngắm hồ nước.
  • Buổi chiều, công viên rộn ràng vì nhiều bạn nhỏ đá bóng và thả diều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều tan học, tụi mình hẹn nhau ra công viên tập thể dục và nói chuyện linh tinh.
  • Công viên là nơi em trốn cái ồn ào của phố xá, chỉ nghe lá chạm nhau như thì thầm.
  • Trong công viên, đường chạy uốn quanh bồn hoa khiến bước chân thấy nhẹ hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thường đến công viên để thư giãn và hít thở không khí trong lành.
  • Giữa nhịp sống gấp gáp, công viên giống khoảng lặng để người ta kịp nghe mình thở.
  • Những hàng ghế đá trong công viên chứng kiến bao cuộc hẹn, bao lời tạm biệt.
  • Buổi sáng sớm, công viên mở ra như một phòng khách xanh của thành phố, ai vào cũng thấy lòng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vườn hoa công cộng, làm giải trí cho mọi người.
Từ đồng nghĩa:
vườn hoa
Từ Cách sử dụng
công viên Trung tính, hành chính–đời thường; phạm vi đô thị–công cộng. Ví dụ: Tôi thường đến công viên để thư giãn và hít thở không khí trong lành.
vườn hoa Trung tính, đời thường; hơi hẹp hơn, thiên về cảnh quan. Ví dụ: Chiều nay đi dạo vườn hoa gần hồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa điểm vui chơi, giải trí công cộng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ rõ địa điểm công cộng trong các văn bản quy hoạch đô thị, du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan, không gian sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong quy hoạch đô thị, kiến trúc cảnh quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn chỉ rõ một địa điểm công cộng dành cho giải trí.
  • Tránh dùng khi nói về các khu vực không có chức năng giải trí công cộng.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ một loại địa điểm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vườn hoa" nếu không chú ý đến chức năng giải trí công cộng.
  • Không nên dùng "công viên" để chỉ các khu vực tư nhân hoặc không công cộng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công viên lớn", "công viên xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, xanh), động từ (đi, thăm), và lượng từ (một, nhiều).
vườn hoa viên lâm viên thảo cầm viên quảng trường khu vui chơi sân chơi bãi cỏ hồ cây xanh