Hoa viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Vườn hoa.
Ví dụ: Khu nhà có một hoa viên nhỏ để mọi người dạo bộ.
Nghĩa: (cũ). Vườn hoa.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay lớp em đi tham quan một hoa viên gần trường.
  • Mẹ dắt em ra hoa viên ngắm hoa nở.
  • Chúng em chơi trốn tìm trong hoa viên đầy hương thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều xuống, hoa viên rải bóng nắng như tấm thảm vàng giữa thành phố.
  • Bạn hẹn nhau ra hoa viên ôn bài, gió thổi mát và thơm mùi cỏ.
  • Sau cơn mưa, hoa viên lấp lánh giọt nước, bước chân nghe êm như chạm nhung.
3
Người trưởng thành
  • Khu nhà có một hoa viên nhỏ để mọi người dạo bộ.
  • Đôi khi chỉ cần ngồi ở hoa viên, nghe lá rơi, là lòng đã yên lại.
  • Người thành phố chắt chiu chút xanh còn sót trong hoa viên, như giữ một khoảng thở.
  • Cuộc trò chuyện trong hoa viên khép lại ồn ào ngoài cổng và mở ra sự tĩnh tại bên trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Vườn hoa.
Từ đồng nghĩa:
vườn hoa công viên
Từ Cách sử dụng
hoa viên trang trọng, cổ điển; trung tính cảm xúc; phạm vi: địa điểm công cộng/tư có trồng hoa Ví dụ: Khu nhà có một hoa viên nhỏ để mọi người dạo bộ.
vườn hoa trung tính, hiện đại; phổ thông Ví dụ: Cuối tuần, chúng tôi dạo chơi trong vườn hoa.
công viên trung tính, hiện đại; dùng khi chỉ khu vui chơi cây xanh có nhiều hoa Ví dụ: Công viên trung tâm đang vào mùa nở rộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "vườn hoa".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản có tính chất trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo cảm giác cổ kính, trang nhã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển, trang nhã trong văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "vườn hoa".
  • Thích hợp trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có phong cách cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vườn hoa" trong giao tiếp thông thường.
  • "Hoa viên" mang sắc thái cổ điển hơn so với "vườn hoa".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hoa viên đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, rộng), lượng từ (một, vài), và động từ (có, xây dựng).
vườn hoa cây cảnh đất nước cỏ hạt quả