Cảnh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhạc khí gõ gồm một thanh la nhỏ bằng đồng thau, mắc vào một cái khung, thường đánh cùng với tiu.
2.
danh từ
Sự vật, hiện tượng bày ra trước mắt ở một nơi, một lúc nào đó, nhìn một cách tổng hợp.
3.
danh từ
Vật nuôi, trồng hoặc tạo ra để ngắm, để giải trí.
4.
danh từ
Phần nhỏ của một hồi hoặc một màn kịch, trong đó sự việc diễn ra tại một địa điểm nhất định.
5.
danh từ
Hình ảnh sự vật ở một nơi, một lúc nào đó, được ghi lại bằng phim.
6.
danh từ
Tình trạng đời sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng đời sống hoặc sự vật, hiện tượng trước mắt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng xã hội, kinh tế hoặc các hiện tượng tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả hình ảnh, không gian trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về nhạc khí hoặc cảnh quay trong điện ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái trung tính hoặc cảm xúc tùy ngữ cảnh, ví dụ: "cảnh đẹp" mang cảm xúc tích cực.
  • Thường thuộc văn viết khi miêu tả chi tiết, nhưng cũng phổ biến trong khẩu ngữ khi nói về tình trạng đời sống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một hình ảnh, tình trạng hoặc sự kiện cụ thể.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn mà từ khác có thể diễn đạt tốt hơn, ví dụ: "tình trạng" thay cho "cảnh" khi nói về đời sống.
  • Có nhiều biến thể như "cảnh vật", "cảnh quan" để chỉ các khía cạnh khác nhau của cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cảnh" trong "cảnh báo" có nghĩa hoàn toàn khác.
  • Khác biệt tinh tế với "khung cảnh" khi "khung cảnh" thường chỉ không gian rộng lớn hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "cảnh" khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảnh đẹp", "cảnh vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (nhìn, thấy), và lượng từ (một, nhiều).
phong cảnh quang cảnh cảnh vật khung cảnh thắng cảnh tình cảnh hoàn cảnh tình thế phân cảnh màn kịch

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới