Phong cảnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những cảnh thiên nhiên bày ra trước mắt, như sông, núi, làng mạc, phố xá, v.v. (nói tổng quát).
Ví dụ:
Phong cảnh nơi ấy đẹp và tĩnh lặng.
Nghĩa: Những cảnh thiên nhiên bày ra trước mắt, như sông, núi, làng mạc, phố xá, v.v. (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, phong cảnh làng em yên bình với hàng tre và cánh đồng xanh.
- Đứng trên đê, em nhìn thấy phong cảnh sông nước rất đẹp.
- Cơn mưa vừa tạnh, phong cảnh trước sân trường sáng hẳn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường ven hồ mở ra một phong cảnh thoáng đãng, khiến bước chân nhẹ hơn.
- Phố cổ về đêm có phong cảnh lung linh, như phủ một lớp sương đèn vàng.
- Sau cơn gió lạnh, phong cảnh đồi thông sắc nét, mùi nhựa cây thoang thoảng.
3
Người trưởng thành
- Phong cảnh nơi ấy đẹp và tĩnh lặng.
- Qua khung cửa sổ tàu, phong cảnh lùi dần như những trang sách đang được lật.
- Ở miền cao, chỉ một dải mây vắt ngang cũng đủ khiến phong cảnh bỗng trở nên mơ màng.
- Thành phố sau cơn mưa, mái nhà còn ướt, ánh đèn loang trên nhựa đường, phong cảnh dịu lại và hiền hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những cảnh thiên nhiên bày ra trước mắt, như sông, núi, làng mạc, phố xá, v.v. (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong cảnh | Trung tính, bao quát, dùng phổ thông; phạm vi rộng, không nhấn mạnh đẹp/xấu. Ví dụ: Phong cảnh nơi ấy đẹp và tĩnh lặng. |
| cảnh quan | Trang trọng, học thuật; mức độ khái quát tương đương. Ví dụ: Cảnh quan vùng cao rất đa dạng. |
| quang cảnh | Trung tính, thiên về toàn cảnh trước mắt; dùng phổ biến. Ví dụ: Quang cảnh thung lũng buổi sớm thật yên ả. |
| nội thất | Trung tính, phạm vi đối lập (bên trong công trình) so với cảnh tự nhiên bên ngoài. Ví dụ: Khách sạn có nội thất sang trọng, đối lập với phong cảnh mộc mạc bên ngoài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hoặc chia sẻ về một địa điểm đẹp, hấp dẫn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hoặc phân tích về địa lý, du lịch, hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang lại cảm giác thư thái, dễ chịu khi miêu tả cảnh đẹp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên của một địa điểm.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết kỹ thuật hoặc khoa học về địa lý.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "phong cảnh hữu tình".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cảnh quan" khi nói về môi trường tự nhiên, nhưng "phong cảnh" thường mang tính nghệ thuật hơn.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phong cảnh đẹp", "phong cảnh quê hương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, hùng vĩ), động từ (ngắm, chiêm ngưỡng) và lượng từ (một, những).
