Biển cả
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương) Biển rộng lớn (nói khái quát); đại dương.
Ví dụ:
Biển cả luôn ẩn chứa những điều bí ẩn và kỳ diệu chưa được khám phá.
Nghĩa: (văn chương) Biển rộng lớn (nói khái quát); đại dương.
1
Học sinh tiểu học
- Em thích ngắm nhìn biển cả mênh mông.
- Biển cả có rất nhiều loài cá và sinh vật biển.
- Con thuyền nhỏ bé đang ra khơi trên biển cả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước vẻ đẹp hùng vĩ của biển cả, con người cảm thấy mình thật nhỏ bé.
- Những câu chuyện về biển cả luôn khơi gợi trí tưởng tượng phong phú của em.
- Biển cả là nguồn cảm hứng bất tận cho các tác phẩm nghệ thuật.
3
Người trưởng thành
- Biển cả luôn ẩn chứa những điều bí ẩn và kỳ diệu chưa được khám phá.
- Cuộc đời như biển cả, có lúc êm đềm lặng sóng, có lúc lại bão tố dữ dội.
- Dù đi đâu về đâu, tâm hồn tôi vẫn hướng về biển cả, nơi khởi nguồn của sự sống.
- Biển cả không chỉ là không gian địa lý mà còn là biểu tượng của tự do và khát vọng vươn xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất miêu tả, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh rộng lớn, bao la.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rộng lớn, bao la, thường mang tính chất lãng mạn hoặc hùng vĩ.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác rộng lớn, mênh mông trong văn bản miêu tả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả khác để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "biển" trong ngữ cảnh thông thường.
- Khác biệt với "đại dương" ở chỗ "biển cả" thường mang tính chất văn chương hơn.
- Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biển cả mênh mông", "vẻ đẹp của biển cả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mênh mông, bao la), động từ (yêu, khám phá), và lượng từ (một vùng, cả).

Danh sách bình luận