Sóng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hiện tượng mặt nước dao động, dâng lên hạ xuống trông tựa như đang di chuyển, chủ yếu do gió gây nên.
2.
danh từ
Hiện tượng cả một khối lớn vận động, di chuyển trên một phạm vi rộng theo kiểu làn sóng.
3.
danh từ
Dao động truyền đi trong một môi trường.
4.
động từ
Sánh ra.
5.
động từ
Sánh cho ngang, cho bằng với nhau.
6.
tính từ
(Vật hình sợi) trơn, óng, không rối. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hiện tượng tự nhiên như sóng biển, sóng nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các hiện tượng vật lý như sóng âm, sóng điện từ, hoặc các hiện tượng xã hội như làn sóng di cư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng với nghĩa ẩn dụ, tượng trưng cho cảm xúc, biến động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý, kỹ thuật viễn thông với các khái niệm như sóng âm, sóng điện từ.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tự nhiên, nhẹ nhàng khi nói về sóng biển.
- Trang trọng và kỹ thuật khi dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- Thường mang tính ẩn dụ trong văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc kỹ thuật liên quan đến dao động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến dao động hoặc chuyển động.
- Có nhiều biến thể như sóng biển, sóng âm, sóng điện từ, mỗi loại có phạm vi sử dụng riêng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "làn sóng" khi nói về các phong trào xã hội.
- Khác biệt với "gợn sóng" ở mức độ và phạm vi dao động.
- Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"S f3ng" c f3 thc thc hicn vai tr f2 l e0 danh teb, 11cng teb, v e0 t ednh teb trong c e2u. Khi l e0 danh teb, n f3 thcng l e0m che9 ngef hob7c bc ngef; khi l e0 11cng teb, n f3 thcng l e0m vc ngef.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"S f3ng" l e0 teb 11cn, kh f4ng c f3 ca u t e1o teb gh e9p hob7c teb l e1y.
3
Đặc điểm cú pháp
Trong c e2u, "s f3ng" thcng 11cng sau c e1c t ednh teb hob7c ph f3 teb khi l e0 danh teb, v e0 11cng trb0dbc c e1c bc ngef khi l e0 11cng teb.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"S f3ng" c f3 thc thc kbft he3p vc c e1c t ednh teb (nhb0 "lcn", "nhcn"), ph f3 teb (nhb0 "ra", "mcnh"), v e0 danh teb kh e1c (nhb0 "bicn", "gc f3").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
