Gió

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hiện tượng không khí trong khí quyển chuyển động thành luồng từ vùng có áp suất cao đến vùng có áp suất thấp.
Ví dụ: Gió nổi, trời bỗng se lại.
2.
danh từ
Luồng không khí chuyển động được tạo ra bằng quạt.
Ví dụ: Chiếc quạt phả gió, xua bớt oi bức.
Nghĩa 1: Hiện tượng không khí trong khí quyển chuyển động thành luồng từ vùng có áp suất cao đến vùng có áp suất thấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió thổi làm lá cây rung rinh.
  • Gió từ cánh đồng ùa vào mát rượi.
  • Gió bấc về làm em kéo áo khoác chặt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió đầu mùa lùa qua sân trường, mang theo mùi cỏ non.
  • Gió trên bãi biển quất ràn rạt, sóng nghe cũng mạnh bạo hơn.
  • Nhờ gió đổi hướng, đám mây đen dần trôi khỏi thành phố.
3
Người trưởng thành
  • Gió nổi, trời bỗng se lại.
  • Gió quệt qua mặt, mang theo mùi đất sau cơn mưa, nghe lòng dịu xuống.
  • Có những ngày, chỉ một làn gió nhẹ cũng đủ khuấy động ký ức ngủ yên.
  • Gió phương bắc trườn qua phố dài, như bàn tay lạnh chạm vào mùa.
Nghĩa 2: Luồng không khí chuyển động được tạo ra bằng quạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Quạt chạy tạo gió mát cho cả phòng.
  • Em ngồi trước quạt, gió thổi khô mái tóc ướt.
  • Mẹ bật quạt số nhỏ để gió vừa đủ ngủ ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió từ chiếc quạt bàn xoay vòng, đẩy hơi nóng ra khỏi góc học tập.
  • Cô bật quạt trần, gió đảo đều làm rèm cửa khẽ bay.
  • Điện mất, quạt tay phe phẩy cũng đủ tạo chút gió cho em bé.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc quạt phả gió, xua bớt oi bức.
  • Gió từ quạt điều hòa khô quá, tôi đặt thêm chậu nước cho dịu lại.
  • Đêm mất điện, tiếng quạt nan quạt tay đều đều, gió mỏng mà đỡ ngột ngạt.
  • Trong văn phòng, luồng gió quạt máy xoay liên tục, giấy tờ trên bàn khẽ rung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hiện tượng không khí trong khí quyển chuyển động thành luồng từ vùng có áp suất cao đến vùng có áp suất thấp.
Nghĩa 2: Luồng không khí chuyển động được tạo ra bằng quạt.
Từ đồng nghĩa:
hơi quạt
Từ Cách sử dụng
gió Trung tính, miêu tả luồng khí nhân tạo. Ví dụ: Chiếc quạt phả gió, xua bớt oi bức.
hơi quạt Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ luồng khí mát từ quạt điện. Ví dụ: Ngồi gần hơi quạt cho mát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời tiết hoặc cảm giác mát mẻ khi có luồng không khí thổi qua.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hiện tượng khí tượng hoặc trong các báo cáo khoa học về khí hậu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được dùng với ý nghĩa ẩn dụ, tượng trưng cho sự thay đổi, tự do hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu về khí tượng học, kỹ thuật quạt gió, hoặc năng lượng gió.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn phong khẩu ngữ và văn viết.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc cảm giác do luồng không khí tạo ra.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến không khí hoặc chuyển động của không khí.
  • Có thể thay thế bằng từ "luồng gió" khi cần nhấn mạnh sự chuyển động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng thời tiết khác như "bão" hay "gió lốc".
  • Khác biệt với "gió" trong ngữ cảnh ẩn dụ, cần chú ý để không gây hiểu lầm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "gió mạnh", "gió lạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, nhẹ), động từ (thổi, lùa), và lượng từ (cơn, luồng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...