Bão

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gió xoáy trong phạm vi rộng trong một vùng có áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển khơi, có sức phá hoại dữ dội do gió lớn, mưa to.
Ví dụ: Bão đổ bộ vào đêm, cả thị trấn mất điện.
2.
danh từ
Chứng đau bụng xuyên ra sau lưng quặn từng cơn.
Ví dụ: Cơn bão trong bụng kéo dọc ra lưng, tôi phải dừng làm việc.
Nghĩa 1: Gió xoáy trong phạm vi rộng trong một vùng có áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển khơi, có sức phá hoại dữ dội do gió lớn, mưa to.
1
Học sinh tiểu học
  • Bão kéo đến, cây ngoài sân nghiêng ngả.
  • Cô giáo dặn nghỉ học vì bão sắp vào bờ.
  • Nhà em đóng chặt cửa khi nghe tin bão.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản tin dự báo bão đổi hướng, cả lớp bàn nhau che kín cửa sổ.
  • Sóng dâng cao trước bão, bãi biển vắng tanh như nín thở.
  • Qua ô kính mưa tạt, em thấy bão quét trắng cả con đường.
3
Người trưởng thành
  • Bão đổ bộ vào đêm, cả thị trấn mất điện.
  • Ngoài khơi, bão vần vũ như bàn tay khổng lồ siết mặt biển.
  • Sau bão, mái tôn lật tung, mùi ẩm mục len vào từng vỉ kèo.
  • Ta chỉ biết lặng im trước bão, khi tự nhiên nhắc mình nhỏ bé.
Nghĩa 2: Chứng đau bụng xuyên ra sau lưng quặn từng cơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà bị cơn bão bụng nên phải nằm nghỉ.
  • Mẹ bảo ba đau bụng quặn như có bão trong người.
  • Thầy thuốc cho thuốc vì cô bị bão, đau lưng theo từng cơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông cụ ôm bụng, nói cơn bão lại nổi lên, lan ra tận lưng.
  • Chị nín thở qua mỗi cơn bão quặn, mồ hôi rịn trên trán.
  • Bác sĩ dặn kiêng đồ lạnh để tránh bão hành giữa đêm.
3
Người trưởng thành
  • Cơn bão trong bụng kéo dọc ra lưng, tôi phải dừng làm việc.
  • Anh bảo cơn bão xoắn ruột, từng đợt dội lên như sóng ngầm.
  • Đêm xuống, bão quặn hành hạ, mỗi hơi thở đều có cạnh sắc.
  • Hết cơn bão, người rỗng không, chỉ còn dư vị tê mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gió xoáy trong phạm vi rộng trong một vùng có áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển khơi, có sức phá hoại dữ dội do gió lớn, mưa to.
Nghĩa 2: Chứng đau bụng xuyên ra sau lưng quặn từng cơn.
Từ đồng nghĩa:
cơn quặn
Từ Cách sử dụng
bão Y học, chỉ tình trạng đau dữ dội, từng cơn, thường dùng trong ngữ cảnh bệnh lý. Ví dụ: Cơn bão trong bụng kéo dọc ra lưng, tôi phải dừng làm việc.
cơn quặn Y học, chỉ đợt đau dữ dội, co thắt, thường ở bụng. Ví dụ: Bệnh nhân lên cơn quặn thận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, ví dụ "bão đang đến".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các hiện tượng thời tiết trong các báo cáo khí tượng hoặc tin tức thời sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để diễn tả những cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu khí tượng học hoặc y học khi nói về chứng đau bụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, cảnh báo khi nói về thời tiết.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ, biểu cảm.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng thời tiết hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời tiết hoặc y học.
  • Có thể thay thế bằng từ "cơn bão" khi muốn nhấn mạnh tính chất dữ dội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng thời tiết khác như "lốc xoáy".
  • Trong y học, cần phân biệt rõ với các triệu chứng đau bụng khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn bão lớn", "bão nhiệt đới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đến, qua), và lượng từ (cơn).
gió mưa lụt sóng sấm chớp sét lốc xoáy