Lũ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nước dâng cao ở vùng nguồn, dồn vào dòng sông trong một thời gian tương đối ngắn, do mưa hoặc tuyết tan gây ra.
Ví dụ:
Lũ về nhanh sau chuỗi ngày mưa dầm.
2.
danh từ
Tập hợp người hoặc động vật cùng loài lâm thời tụ họp lại tương đối đông, không thành tổ chức.
Ví dụ:
Lũ cá rô nổi đầu khi nước mương trong trở lại.
3.
danh từ
Tập hợp đông người có đặc điểm chung nào đó, như cùng có một hoạt động xấu xa, hay cùng lứa tuổi, v.v. (thường hàm ý coi khinh hoặc thân mật).
Ví dụ:
Anh bảo lũ bạn tối nay ghé quán cũ ôn chuyện xưa.
Nghĩa 1: Nước dâng cao ở vùng nguồn, dồn vào dòng sông trong một thời gian tương đối ngắn, do mưa hoặc tuyết tan gây ra.
1
Học sinh tiểu học
- Nước sông dâng cao sau cơn mưa lớn, đó là lũ.
- Trường làng em nghỉ học vì lũ tràn qua đường.
- Ông đội mưa đắp bờ để giữ ao khỏi lũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm qua, mưa dồn dập khiến lũ cuộn đục về hạ lưu.
- Con đê giữ được làng khi lũ dâng sát bờ tre.
- Sau trận lũ, bãi bồi phủ đầy phù sa và rác rều.
3
Người trưởng thành
- Lũ về nhanh sau chuỗi ngày mưa dầm.
- Anh kiểm tra cảnh báo sớm để sơ tán kịp khi lũ chớp nhoáng đổ xuống thung lũng.
- Tiếng nước gào đầu nguồn báo hiệu một con lũ hung hãn đang trườn qua rừng đá.
- Qua mùa lũ, người ta mới đếm lại những bậc thang bùn còn bám trên vách ruộng.
Nghĩa 2: Tập hợp người hoặc động vật cùng loài lâm thời tụ họp lại tương đối đông, không thành tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
- Một lũ chim sẻ sà xuống sân trường nhặt thóc.
- Cả lũ trẻ chạy ùa ra sân đá cầu.
- Con mèo rình giữa lũ chuột đang lục lọi góc bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lũ ve bừng tiếng râm ran khi nắng lên đỉnh ngọn phượng.
- Bên bờ mương, lũ vịt lạch bạch theo sau người chăn.
- Sau hồi trống tan học, lũ bạn kéo nhau ra cổng tán chuyện.
3
Người trưởng thành
- Lũ cá rô nổi đầu khi nước mương trong trở lại.
- Trên vỉa hè mưa, lũ người trú tạm dưới mái hiên, ai cũng im lặng nghe sấm xa.
- Chiều muộn, lũ công nhân tỏa ra bến xe như sóng nhỏ sau giờ tan ca.
- Cuối mùa gặt, lũ chim trời quay quắt trên cánh đồng, nhặt nốt hạt rơi.
Nghĩa 3: Tập hợp đông người có đặc điểm chung nào đó, như cùng có một hoạt động xấu xa, hay cùng lứa tuổi, v.v. (thường hàm ý coi khinh hoặc thân mật).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cười bảo cả lũ tụi con ăn nhanh rồi còn dọn bàn nhé.
- Cô gọi lũ học trò lại để chia bánh kẹo.
- Bà trêu lũ cháu nghịch quá làm sân nhà ồn ào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy chúng em ríu rít chuẩn bị trại hè, thầy đùa: “Lũ thanh niên này nhiều năng lượng thật.”
- Trong câu chuyện, bác tổ trưởng bực mình mắng lũ kẻ trộm đã quấy rối cả xóm.
- Cô chị hay gọi lũ bạn thân là ‘lũ quỷ nhỏ’ mỗi khi họ bày trò trêu đùa.
3
Người trưởng thành
- Anh bảo lũ bạn tối nay ghé quán cũ ôn chuyện xưa.
- Ông cụ lắc đầu chán nản, gọi bọn lừa đảo là lũ bất lương rắp tâm moi tiền người nhẹ dạ.
- Chị mỉm cười, nhắn lũ em: đừng sợ sai, chỉ sợ không dám thử.
- Trong cơn giận, gã buông lời cay độc gọi họ là lũ cơ hội, rồi im bặt khi tự thấy mình quá lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nước dâng cao ở vùng nguồn, dồn vào dòng sông trong một thời gian tương đối ngắn, do mưa hoặc tuyết tan gây ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lũ | Chỉ hiện tượng tự nhiên, mang tính khách quan, thường gây hậu quả tiêu cực. Ví dụ: Lũ về nhanh sau chuỗi ngày mưa dầm. |
| lụt | Trung tính, thường chỉ tình trạng nước dâng cao gây ngập lụt. Ví dụ: Năm nay, miền Trung lại phải đối mặt với một trận lụt lớn. |
| hạn hán | Trung tính, chỉ tình trạng thiếu nước kéo dài. Ví dụ: Mùa khô năm nay, nhiều vùng đang chịu cảnh hạn hán nghiêm trọng. |
Nghĩa 2: Tập hợp người hoặc động vật cùng loài lâm thời tụ họp lại tương đối đông, không thành tổ chức.
Từ đồng nghĩa:
đàn bầy
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lũ | Chỉ một nhóm đông động vật, không có tổ chức, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Lũ cá rô nổi đầu khi nước mương trong trở lại. |
| đàn | Trung tính, dùng cho tập hợp động vật cùng loài. Ví dụ: Một đàn chim én bay lượn trên bầu trời. |
| bầy | Trung tính, dùng cho tập hợp động vật, đôi khi mang sắc thái hoang dã hơn 'đàn'. Ví dụ: Một bầy sói đang săn mồi trong rừng. |
| cá thể | Trang trọng, chỉ một đơn vị riêng lẻ của một loài. Ví dụ: Mỗi cá thể trong quần thể đều có vai trò riêng. |
Nghĩa 3: Tập hợp đông người có đặc điểm chung nào đó, như cùng có một hoạt động xấu xa, hay cùng lứa tuổi, v.v. (thường hàm ý coi khinh hoặc thân mật).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lũ | Chỉ một nhóm người, mang sắc thái tiêu cực (coi khinh) hoặc thân mật. Ví dụ: Anh bảo lũ bạn tối nay ghé quán cũ ôn chuyện xưa. |
| bọn | Tiêu cực, coi khinh, thường dùng cho nhóm người có hành vi xấu. Ví dụ: Bọn trộm đã đột nhập vào nhà hàng xóm. |
| đám | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ một nhóm người tụ tập. Ví dụ: Một đám đông đang tụ tập trước cổng. |
| tụi | Khẩu ngữ, thân mật hoặc hơi coi khinh, thường dùng cho nhóm người quen biết hoặc trẻ con. Ví dụ: Tụi nhỏ đang chơi đùa ngoài sân. |
| cá nhân | Trang trọng, chỉ một người riêng lẻ. Ví dụ: Mỗi cá nhân đều có quyền tự do ngôn luận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc động vật, có thể mang sắc thái thân mật hoặc coi thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hiện tượng thiên nhiên như lũ lụt, ít khi dùng để chỉ nhóm người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về thiên nhiên hoặc con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến thủy văn hoặc quản lý thiên tai.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ nhóm người, thường là khẩu ngữ.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên, như lũ lụt.
- Phong cách có thể thay đổi từ thân mật đến coi thường tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng hoặc sự đông đúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi chỉ nhóm người, có thể thay bằng từ "nhóm" hoặc "đoàn".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả thiên nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lũ lụt" khi chỉ hiện tượng thiên nhiên.
- Khác biệt với từ "nhóm" ở chỗ "lũ" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thân mật.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi chỉ người.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cả", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lũ trẻ", "lũ người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lũ hư hỏng"), động từ ("lũ chạy"), hoặc lượng từ ("một lũ").
