Hồng thuỷ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lụt lớn.
Ví dụ:
Đêm qua, hồng thuỷ ập xuống khiến khu hạ lưu ngập sâu.
Nghĩa: Lụt lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa kéo dài, nước dâng lên như hồng thuỷ tràn vào đồng ruộng.
- Cả xóm phải chạy lên gò cao để tránh hồng thuỷ.
- Thầy cô dặn chúng em không đi qua cầu khi có tin hồng thuỷ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều ngày bão dồn dập, con sông vỡ bờ và hồng thuỷ cuốn phăng những bãi ngô non.
- Tin nhắn cảnh báo vang lên, cả thị trấn khẩn trương sơ tán trước nguy cơ hồng thuỷ.
- Trong bài địa lý, nhóm mình mô phỏng hồng thuỷ bằng mô hình sông suối và thấy nước tràn rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua, hồng thuỷ ập xuống khiến khu hạ lưu ngập sâu.
- Có những mùa nước lên, người ta thấy sức mạnh của hồng thuỷ nhắc nhở sự nhỏ bé của con người.
- Sau hồng thuỷ, điều còn lại không chỉ là bùn đất mà còn là ký ức về cách người ta đã dìu nhau qua nạn nặng nề ấy.
- Kế hoạch phòng chống thiên tai phải tính đến kịch bản hồng thuỷ, không thể chủ quan trước biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lụt lớn.
Từ đồng nghĩa:
đại lụt
Từ trái nghĩa:
hạn hán khô hạn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồng thuỷ | Trang trọng/văn chương; sắc thái mạnh, quy mô rất lớn, thường mang tính hủy diệt Ví dụ: Đêm qua, hồng thuỷ ập xuống khiến khu hạ lưu ngập sâu. |
| đại lụt | Trang trọng; mạnh Ví dụ: Năm ấy miền Trung chịu một trận đại lụt. |
| hạn hán | Trung tính; đối lập thời tiết khô kiệt Ví dụ: Khu vực này khi thì hồng thuỷ, khi lại hạn hán kéo dài. |
| khô hạn | Khẩu ngữ/trung tính; mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Vùng phía tây khô hạn nhiều năm liền, trái hẳn miền đông gặp hồng thuỷ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các trận lụt lớn trong các báo cáo hoặc bài viết về thiên tai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về sự tàn phá của thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về khí tượng thủy văn hoặc quản lý thiên tai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và quy mô lớn của hiện tượng lụt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của lụt.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lụt khác như "lụt" hoặc "ngập".
- "Hồng thuỷ" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với "lụt" thông thường.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức cần thiết, gây hoang mang.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hồng thuỷ lớn", "hồng thuỷ dữ dội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, dữ dội), động từ (gây ra, tràn ngập) và lượng từ (một trận, nhiều trận).
