Nước
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất lỏng không màu, không mùi và trong suốt khi là nguyên chất, tốn tại trong tự nhiên ở sông hồ, ở biển.
2.
danh từ
Chất lỏng, nói chung.
3.
danh từ
Lần, lượt sử dụng nước, thường là đun sỏi, cho một tác dụng nhất định nào đó.
4.
danh từ
Lộp quét, phủ bên ngoài cho bên, đẹp.
5.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Về ánh, bóng tự nhiên của một số vật, tựa như có một lớp mỏng chất phần chiếu ánh sáng nào đó phủ bên ngoài.
6.
danh từ
Vùng đất trong đó những người thuộc một hay nhiều dân tộc cùng sống chung dưới một chế độ chính trị - xã hội và cùng thuộc về một nhà nước nhất định.
7.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Bước đi, về mặt nhanh chậm (của ngựa).
8.
danh từ
Bước đi của quân cô, về mặt ảnh hưởng đến thế cô.
9.
danh từ
Cách hành động, hoạt động để tác động đến tình hình, thoát khỏi thế. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chất lỏng, đặc biệt là nước uống hoặc nước sinh hoạt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ quốc gia hoặc các khái niệm liên quan đến chính trị, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng với nghĩa ẩn dụ, tượng trưng cho sự sống, sự thay đổi hoặc dòng chảy thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hóa học, địa lý, và các ngành liên quan đến môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết trang trọng.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái tượng trưng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ chất lỏng hoặc quốc gia trong ngữ cảnh cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về hóa học mà không có định nghĩa rõ ràng.
- Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
- Khác biệt tinh tế với từ "quốc gia" khi chỉ về mặt chính trị, xã hội.
- Cần chú ý đến nghĩa bóng trong văn chương để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước sông", "nước biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nước trong"), động từ ("uống nước"), hoặc lượng từ ("một ít nước").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
