Chất lỏng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa.
Ví dụ: Nước, dầu, rượu đều là chất lỏng.
Nghĩa: Chất ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước là một chất lỏng nên chảy đầy chiếc cốc.
  • Mật ong là chất lỏng đặc, rót ra chảy chậm.
  • Xăng là chất lỏng, đựng trong can thì mang hình cái can.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kem đánh răng khi còn trong tuýp thì đặc, nhưng một số loại vẫn được coi là chất lỏng vì có thể chảy khi bóp ra.
  • Dầu ăn là chất lỏng nên khi nghiêng chảo, dầu dồn về một phía.
  • Trong chai, chất lỏng mang hình cái chai; đổ ra bát, nó lại loang theo đáy bát.
3
Người trưởng thành
  • Nước, dầu, rượu đều là chất lỏng.
  • Chất lỏng giữ thể tích gần như không đổi nhưng luôn ôm theo hình chiếc bình chứa nó.
  • Quan sát giọt mưa lăn trên kính, ta thấy rõ cách một chất lỏng tìm đường chảy theo dốc.
  • Trong công việc, đôi khi cần linh hoạt như chất lỏng: giữ bản chất, đổi hình theo hoàn cảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nước, dầu, hoặc các loại chất lỏng thông dụng khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật, và báo cáo liên quan đến hóa học hoặc vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết hoặc tạo hình ảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong hóa học, vật lý và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt tính chất vật lý của một chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể về loại chất lỏng, nên thay bằng tên cụ thể như 'nước', 'dầu'.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với tính từ để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'dung dịch', cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất hóa học hoặc thành phần của chất.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể hoặc các từ mô tả khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chất lỏng", "chất lỏng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "trong suốt"), động từ (như "chảy"), hoặc lượng từ (như "một ít").