Chất rắn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất ở trạng thái luôn luôn có hình dạng và thể tích nhất định, không tuỳ thuộc vào vật chứa.
Ví dụ: Khối đá là chất rắn, nên không phụ thuộc vào hình dạng vật chứa.
Nghĩa: Chất ở trạng thái luôn luôn có hình dạng và thể tích nhất định, không tuỳ thuộc vào vật chứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Viên phấn là chất rắn nên giữ nguyên hình khi cô cầm viết bảng.
  • Hòn sỏi là chất rắn, bỏ vào cốc vẫn không đổi hình.
  • Khối gỗ là chất rắn nên con bê lên, đặt xuống chỗ khác, nó vẫn như cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Viên kim loại là chất rắn nên dù đặt trong chậu hay trên bàn, nó vẫn giữ hình và thể tích của nó.
  • Nến chưa chảy là chất rắn, vì thế ta có thể cầm nắm mà nó không biến dạng theo cái cốc.
  • Viên gạch thuộc trạng thái chất rắn: đổi chỗ chứa không làm nó phồng hay xẹp đi.
3
Người trưởng thành
  • Khối đá là chất rắn, nên không phụ thuộc vào hình dạng vật chứa.
  • Trong thí nghiệm, mẫu thủy tinh biểu hiện tính chất của chất rắn: hình dạng và thể tích ổn định qua các lần đo.
  • Giữa căn bếp ấm, tảng bơ vừa lấy từ tủ lạnh vẫn là chất rắn, nằm nguyên khuôn bất chấp chiếc đĩa tròn hay vuông.
  • Ta chạm vào hiện thực khi nắm một vật chất rắn: ranh giới rõ rệt, thể tích như một lời khẳng định của nó trong không gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, giáo trình, và bài báo về vật lý, hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học và giáo dục liên quan đến vật lý và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, mang tính khoa học và kỹ thuật.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các đặc tính vật lý của vật chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các trạng thái khác của vật chất như chất lỏng hay chất khí.
  • Khác biệt với "chất lỏng" ở chỗ chất rắn có hình dạng và thể tích cố định.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chất rắn này", "các chất rắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("chất rắn cứng"), động từ ("nghiên cứu chất rắn"), hoặc lượng từ ("một chất rắn").
chất lỏng chất khí thể rắn thể lỏng thể khí cứng đặc khối cục miếng