Ẩm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có thấm một ít nước hoặc có chứa nhiều hơi nước.
Ví dụ:
Thời tiết nồm ẩm kéo dài khiến đồ đạc trong nhà dễ bị hư hại.
Nghĩa: Có thấm một ít nước hoặc có chứa nhiều hơi nước.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn mưa, đất vẫn còn ẩm ướt.
- Khăn lau bảng bị ẩm vì chưa khô hẳn.
- Không khí trong rừng thường rất ẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa mưa, quần áo phơi lâu ngày dễ bị ẩm mốc.
- Độ ẩm cao khiến không khí trở nên oi bức và khó chịu.
- Những bức tường cũ kỹ trong căn nhà hoang thường có cảm giác ẩm lạnh.
3
Người trưởng thành
- Thời tiết nồm ẩm kéo dài khiến đồ đạc trong nhà dễ bị hư hại.
- Ký ức về những ngày mưa dầm dề vẫn còn ẩm ướt trong tâm trí anh.
- Đôi khi, tâm hồn ta cũng cần một chút ẩm ướt của nỗi buồn để biết trân trọng những ngày nắng.
- Không gian tĩnh lặng của buổi sớm mai, khi sương còn đọng trên lá, mang một vẻ đẹp ẩm mượt đầy sức sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc tình trạng của vật thể, ví dụ: "Trời hôm nay ẩm quá".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả điều kiện môi trường hoặc chất lượng sản phẩm, ví dụ: "Độ ẩm của không khí ảnh hưởng đến sức khỏe".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo không khí hoặc cảm giác, ví dụ: "Căn phòng ẩm ướt, tạo cảm giác lạnh lẽo".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về khí tượng, xây dựng hoặc nông nghiệp, ví dụ: "Độ ẩm đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
- Trong nghệ thuật, có thể tạo cảm giác u ám hoặc lạnh lẽo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả điều kiện thời tiết, môi trường hoặc tình trạng vật thể.
- Tránh dùng khi cần miêu tả sự khô ráo hoặc khi cần diễn đạt sự ẩm ướt quá mức (có thể dùng "ướt" thay thế).
- Biến thể "âm ẩm" thường dùng để chỉ mức độ ẩm nhẹ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ướt" khi miêu tả mức độ ẩm cao.
- "Âm ẩm" chỉ mức độ nhẹ hơn, cần chú ý khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh lạm dụng trong văn phong trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể láy thành 'âm ẩm' để chỉ mức độ ít hơn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất (như đất, không khí) hoặc phó từ chỉ mức độ (như rất, hơi).
