Ẩm kế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khí cụ đo độ ẩm.
Ví dụ:
Ẩm kế là thiết bị quan trọng để theo dõi độ ẩm trong các kho hàng.
Nghĩa: Khí cụ đo độ ẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dùng ẩm kế để biết trời có ẩm không.
- Cái ẩm kế nhỏ xíu giúp đo độ ẩm trong phòng.
- Nhìn ẩm kế, em biết không khí đang rất khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các nhà khoa học dùng ẩm kế để theo dõi điều kiện thời tiết.
- Trong phòng thí nghiệm, ẩm kế là thiết bị quan trọng để duy trì môi trường chuẩn.
- Nông dân thường xem ẩm kế để quyết định thời điểm tưới tiêu hợp lý cho cây trồng.
3
Người trưởng thành
- Ẩm kế là thiết bị quan trọng để theo dõi độ ẩm trong các kho hàng.
- Việc sử dụng ẩm kế trong nhà kính giúp người nông dân tối ưu hóa điều kiện phát triển cho cây trồng.
- Đối với những người yêu thích sưu tầm đồ cổ, ẩm kế là vật dụng không thể thiếu để bảo quản giá trị của chúng.
- Cuộc sống đôi khi cần một chiếc ẩm kế vô hình để ta nhận ra khi nào tâm hồn mình đang khô cằn hay tràn đầy sức sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học liên quan đến khí tượng học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khí tượng học, nông nghiệp và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể thiết bị đo độ ẩm trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi người nghe có kiến thức chuyên môn liên quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thiết bị đo khác nếu không nắm rõ chức năng cụ thể.
- Khác biệt với "nhiệt kế" là thiết bị đo nhiệt độ, cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ẩm kế điện tử", "ẩm kế chính xác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính xác, điện tử), động từ (sử dụng, đo), và lượng từ (một, hai).
