Nhiệt kế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cn. nhiệt biểu. Dụng cụ do nhiệt độ.
Ví dụ:
Bác sĩ dùng nhiệt kế để xác định bệnh nhân có sốt hay không.
Nghĩa: cn. nhiệt biểu. Dụng cụ do nhiệt độ.
1
Học sinh tiểu học
- Dì đặt nhiệt kế dưới nách bé để xem bé có sốt không.
- Cô giáo treo nhiệt kế ngoài sân để biết hôm nay nóng hay mát.
- Mẹ nhúng đầu nhiệt kế vào nước để kiểm tra nước tắm không quá nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh kẹp nhiệt kế vài phút rồi đọc chỉ số để theo dõi cơn sốt.
- Trong phòng thí nghiệm, tụi mình dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ của cốc nước đang ấm dần.
- Huấn luyện viên nhìn nhiệt kế treo ở sân bóng để điều chỉnh giờ tập khi trời oi bức.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ dùng nhiệt kế để xác định bệnh nhân có sốt hay không.
- Trước khi nấu men làm bánh, tôi thả đầu nhiệt kế vào âu sữa để canh đúng độ ấm.
- Nhân viên vận hành kiểm tra nhiệt kế gắn trên đường ống để phát hiện sự cố sớm.
- Trên bàn làm việc, tôi để sẵn một chiếc nhiệt kế nhỏ, như lời nhắc về việc lắng nghe cơ thể mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đo nhiệt độ cơ thể hoặc môi trường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y tế, khoa học và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, khí tượng học và các ngành khoa học kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học và kỹ thuật.
- Thuộc ngữ cảnh chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đo lường hoặc thảo luận về nhiệt độ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đo nhiệt độ.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể có các loại nhiệt kế khác nhau như nhiệt kế thủy ngân, nhiệt kế điện tử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các dụng cụ đo lường khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhiệt biểu" chủ yếu ở cách gọi, nhưng cùng chức năng.
- Cần chú ý đến loại nhiệt kế cụ thể khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhiệt kế điện tử", "nhiệt kế thủy ngân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ nhiệt độ (cao, thấp), động từ chỉ hành động đo (sử dụng, kiểm tra).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
