Thước

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị cũ đo độ dài, bằng khoảng 0,425 mét (thước mộc) hoặc 0,645 mét (thước đo vải)
2.
danh từ
Đơn vị cũ đo diện tích ruộng đất, bằng 24m² (thước Bắc Bộ), hoặc 38m² (thước Trung Bộ).
3.
danh từ
Tên gọi thông thường của mét.
4.
danh từ
Dụng cụ để đo, vẽ hoặc tính toán, trên mặt có chia độ, ghi số, hình dài hoặc có những đường hình học nhất định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ dụng cụ đo lường hoặc đơn vị đo chiều dài trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt chính xác về kích thước, chiều dài hoặc diện tích trong các tài liệu kỹ thuật, học thuật hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần tạo hình ảnh cụ thể liên quan đến đo lường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong xây dựng, kiến trúc và các ngành kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về kích thước hoặc diện tích.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết về đo lường.
  • Có thể thay thế bằng "mét" trong nhiều trường hợp để đơn giản hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các loại thước khác nhau (thước mộc, thước đo vải, thước Bắc Bộ, thước Trung Bộ).
  • Khác biệt tinh tế với "mét" là thước có thể chỉ dụng cụ đo lường, không chỉ đơn vị đo.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn loại thước phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thước", "cái thước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (dài, ngắn), và động từ (đo, vẽ).
mét tấc phân ly dặm sào mẫu compa êke cân

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới