Ly

Nghĩa & Ví dụ
li biệt, li dị, li gián, li hôn, li khai, li kì (ly kỳ), li tán, li tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thuật ngữ như "li hôn", "li khai".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị như "li dị", "li gián".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thường gợi cảm giác chia cắt, phân ly.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa chia cắt rõ ràng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn tạo cảm giác nặng nề.
  • Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ly" nghĩa là cốc, chén.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Không nên dùng một mình mà cần kết hợp với từ khác để rõ nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ly" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ly hôn", "ly khai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc động từ khác để tạo thành cụm từ như "ly hôn", "ly dị".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới