Thoát
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ra khỏi nơi bị vây hãm, nơi đe doạ sự an toàn, hoặc khỏi tình trạng bị ràng buộc, kìm hãm.
Ví dụ:
Cô ấy đổi việc để thoát môi trường độc hại.
2.
động từ
Làm cho ra khỏi tình trạng bị tắc nghẽn, ứ động hoặc bị ràng buộc, kìm hãm.
Ví dụ:
Thợ mở van cho áp suất thoát bớt, máy chạy êm hơn.
3.
động từ
Thể hiện được nội dung một cách rất tự nhiên, không có gì là gò bó, gượng ép (nói về cách diễn đạt, cách biểu hiện bằng văn học, nghệ thuật).
Ví dụ:
Bài phê bình gọn mà thoát, ý tứ hiện ra tự nhiên.
Nghĩa 1: Ra khỏi nơi bị vây hãm, nơi đe doạ sự an toàn, hoặc khỏi tình trạng bị ràng buộc, kìm hãm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn mèo trèo qua hàng rào để thoát khỏi con chó sủa.
- Cô bé chạy vào nhà, thoát mưa lớn ngoài sân.
- Chiếc diều đứt dây, thoát khỏi tay tôi và bay lên cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người leo núi tìm được lối mòn để thoát khỏi vùng đá lở.
- Anh ấy rời nhóm xấu để thoát khỏi những áp lực rủ rê.
- Con thuyền kịp rẽ vào vịnh, thoát cơn bão đang đuổi phía sau.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đổi việc để thoát môi trường độc hại.
- Có những đêm chỉ muốn thoát vòng quay mệt mỏi của thành phố.
- Anh tự học quản lý tiền để thoát cảnh nợ nần triền miên.
- Khi dám nói lời từ chối, tôi thoát cảm giác bị mắc kẹt trong lòng.
Nghĩa 2: Làm cho ra khỏi tình trạng bị tắc nghẽn, ứ động hoặc bị ràng buộc, kìm hãm.
1
Học sinh tiểu học
- Bác mở nắp cống để nước mưa thoát nhanh.
- Cô giáo kéo rèm cho ánh sáng thoát vào lớp.
- Ba gỡ nút dây cho bóng bay thoát khí ra từ từ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỹ thuật viên thông ống dẫn để hơi nóng thoát ra đều.
- Cô ấy thay đất chậu, giúp rễ thoát cảnh bí bách.
- Họ nới quy định giờ ra vào để học sinh thoát cảm giác gò bó.
3
Người trưởng thành
- Thợ mở van cho áp suất thoát bớt, máy chạy êm hơn.
- Một cuộc trò chuyện thẳng thắn giúp cảm xúc thoát khỏi chỗ tắc nghẽn bấy lâu.
- Sửa lại cấu trúc bài viết để ý chính thoát ra rõ ràng, không bị nghẽn bởi chi tiết rườm rà.
- Khi cơ chế được cải tiến, dòng công việc thoát khỏi nút thắt và tiến triển mượt mà.
Nghĩa 3: Thể hiện được nội dung một cách rất tự nhiên, không có gì là gò bó, gượng ép (nói về cách diễn đạt, cách biểu hiện bằng văn học, nghệ thuật).
1
Học sinh tiểu học
- Nét vẽ của bạn Nam trông thoát và nhẹ nhàng.
- Cô hát bài ru, giọng thoát, nghe êm tai.
- Bài văn của Lan viết thoát, câu chữ tự nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức ký hoạ có đường bút thoát, không sa vào chi tiết vụn.
- Cách đọc thơ của cậu khá thoát, nhịp điệu trôi chảy.
- Bản đàn nghe thoát, giai điệu mở ra như gió.
3
Người trưởng thành
- Bài phê bình gọn mà thoát, ý tứ hiện ra tự nhiên.
- Ảnh chụp tối giản nhưng toát lên cảm giác thoát, không bị dàn dựng.
- Vai diễn này cần diễn thoát, tránh nhấn nhá cầu kỳ.
- Khi bỏ bớt trang sức ngôn từ, đoạn văn bỗng thoát và sáng rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả việc giải quyết vấn đề hoặc tình trạng bế tắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ sự biểu đạt tự nhiên, không gò bó trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về việc thoát khí, thoát nước trong kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giải phóng, tự do hoặc nhẹ nhõm.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự thành công trong việc vượt qua khó khăn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giải thoát khỏi tình trạng khó khăn.
- Tránh dùng khi không có yếu tố khó khăn hoặc ràng buộc cần vượt qua.
- Có thể thay thế bằng từ "giải thoát" trong một số ngữ cảnh để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thoát khỏi" khi không cần thiết phải dùng từ "khỏi".
- Khác biệt với "tránh" ở chỗ "thoát" thường có yếu tố khó khăn đã xảy ra, còn "tránh" là ngăn ngừa trước.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thoát khỏi", "thoát ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc tình trạng ("thoát hiểm", "thoát nạn"), có thể đi kèm với phó từ chỉ thời gian ("đã thoát", "sẽ thoát").
