Thoát thân

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thoát khỏi tình trạng nguy hại đến tính mạng.
Ví dụ: Anh kịp nhảy khỏi chiếc xe mất phanh để thoát thân.
Nghĩa: Thoát khỏi tình trạng nguy hại đến tính mạng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé kịp chạy khỏi căn nhà cháy để thoát thân.
  • Chú bộ đội bơi nhanh vào bờ để thoát thân khỏi dòng nước xoáy.
  • Bạn nhỏ leo ra cửa sổ khi phòng đầy khói để thoát thân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người leo núi bình tĩnh lần theo dây an toàn để thoát thân khỏi vách đá trơn trượt.
  • Trong cơn lũ bất ngờ, cả nhóm men theo mái nhà cao để thoát thân.
  • Khi tàu bị cháy khoang, hành khách sử dụng lối thoát hiểm để thoát thân.
3
Người trưởng thành
  • Anh kịp nhảy khỏi chiếc xe mất phanh để thoát thân.
  • Giữa vòng vây lửa khép nhanh như hàm cá mập, cô tìm được khe cửa hẹp và lách qua để thoát thân.
  • Bị dòng lũ cuộn xiết, ông bấu vào gốc cây, chờ dây cứu hộ ném tới mới thoát thân.
  • Trong phút chót, chị chọn rời đồ đạc lại, bế con lao ra cửa, đặt cược mọi thứ vào đường thoát thân duy nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thoát khỏi tình trạng nguy hại đến tính mạng.
Từ đồng nghĩa:
thoát nạn thoát chết
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thoát thân Trung tính; sắc thái gấp gáp, tình huống hiểm nguy; thường trong tường thuật, báo chí. Ví dụ: Anh kịp nhảy khỏi chiếc xe mất phanh để thoát thân.
thoát nạn Trung tính, mức độ tương đương; dùng trong tin tức/đời thường. Ví dụ: Nhờ người dân cứu giúp, anh ta kịp thoát nạn.
thoát chết Mạnh, nhấn vào nguy cơ tử vong; khẩu ngữ-báo chí. Ví dụ: Bị cuốn ra xa nhưng cô bé đã thoát chết.
bỏ mạng Mạnh, bi thảm; báo chí/đời thường. Ví dụ: Nhiều người kịp chạy nhưng một số đã bỏ mạng.
thiệt mạng Trang trọng-báo chí, trung tính về cảm xúc nhưng nặng nghĩa. Ví dụ: Hai thuyền viên thiệt mạng, ba người khác kịp thoát thân.
tử vong Trang trọng, y tế-hành chính; trung tính, lạnh. Ví dụ: Bảy người tử vong, một người may mắn thoát thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại tình huống nguy hiểm đã trải qua.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo tường thuật sự kiện nguy hiểm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo kịch tính trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khẩn cấp, căng thẳng.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống cần nhanh chóng rời khỏi nơi nguy hiểm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố nguy hiểm thực sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động rời đi thông thường.
  • Khác biệt với "trốn thoát" ở chỗ không nhất thiết phải có yếu tố bị truy đuổi.
  • Cần chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng thoát thân", "nhanh chóng thoát thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (nhanh chóng, vội vã), danh từ (nguy hiểm, tình huống), và phó từ (đã, đang, sẽ).
thoát trốn chạy thoát ly thoát hiểm thoát nạn thoát chết tẩu thoát lánh né tránh