Trốn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giấu mình vào chỗ kín đáo để khỏi bị trông thấy, bị bắt gặp.
Ví dụ: Tôi trốn sau kệ sách để né ánh nhìn của anh ta.
2.
động từ
Bỏ đi, tránh đi nơi khác một cách bí mật để khỏi bị giữ lại.
Ví dụ: Anh ta trốn khỏi công ty giữa giờ để né cuộc họp căng thẳng.
Nghĩa 1: Giấu mình vào chỗ kín đáo để khỏi bị trông thấy, bị bắt gặp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Tí trốn sau cánh cửa để chơi ú òa.
  • Con mèo trốn dưới gầm giường khi nghe sấm.
  • Em trốn vào sau rèm vì không muốn bị anh tìm thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cười khúc khích, trốn sau bụi hoa chờ bạn đi qua rồi bất ngờ hù một cái.
  • Trong trò trốn tìm, Minh nín thở, trốn sát bức tường tối để khỏi lộ chân.
  • Con sóc thấy bóng người là trốn tọt vào hốc cây, chỉ còn cái đuôi thò ra.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trốn sau kệ sách để né ánh nhìn của anh ta.
  • Có những ngày, tôi trốn vào góc ban công, để gió che mất khuôn mặt mệt mỏi.
  • Tiếng chuông cửa vang lên, nó vội trốn ra sau tấm bình phong, tim đập như trống.
  • Người nghệ sĩ trốn vào hậu trường, mong chút yên lặng trước khi bước ra ánh đèn.
Nghĩa 2: Bỏ đi, tránh đi nơi khác một cách bí mật để khỏi bị giữ lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam trốn khỏi lớp học thêm vì sợ làm bài kiểm tra.
  • Con chó nhỏ trốn khỏi chuồng, chạy sang nhà hàng xóm.
  • Em trốn ra sân sau để khỏi bị mẹ bắt ngủ trưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy trốn khỏi buổi họp đội, lỉnh qua cổng sau để đi đá bóng.
  • Nàng trốn khỏi trại hè, lặng lẽ băng qua con đường rợp lá.
  • Hết giờ trực, anh trốn ra khỏi bệnh xá để kịp chuyến xe về quê.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta trốn khỏi công ty giữa giờ để né cuộc họp căng thẳng.
  • Có người trốn khỏi cuộc hôn nhân của mình, lặng lẽ như rút một mũi kim khỏi tấm vải đời sống.
  • Cô trốn khỏi thành phố đang ồn ã, tìm một nơi vắng để thở sâu.
  • Đêm ấy, gã trốn khỏi sòng bài, để lại sau lưng đám mắt lạnh và món nợ chưa khép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giấu mình vào chỗ kín đáo để khỏi bị trông thấy, bị bắt gặp.
Từ đồng nghĩa:
núp ẩn nấp giấu mình
Từ trái nghĩa:
xuất hiện lộ diện
Từ Cách sử dụng
trốn Hành động lén lút, có chủ đích né tránh sự phát hiện. Ví dụ: Tôi trốn sau kệ sách để né ánh nhìn của anh ta.
núp Trung tính, chỉ hành động ẩn mình vào chỗ kín đáo. Ví dụ: Đứa bé núp sau lưng mẹ khi thấy người lạ.
ẩn nấp Trung tính, chỉ hành động tìm chỗ kín đáo để ẩn mình, thường để tránh bị phát hiện. Ví dụ: Bọn cướp ẩn nấp trong hang động chờ thời cơ.
giấu mình Trung tính, chỉ hành động làm cho bản thân không bị nhìn thấy. Ví dụ: Anh ta giấu mình trong đám đông để tránh sự chú ý.
xuất hiện Trung tính, chỉ việc lộ diện, hiện ra. Ví dụ: Anh ấy xuất hiện bất ngờ tại buổi tiệc.
lộ diện Trung tính, thường dùng khi một người hoặc vật đã ẩn mình nay hiện ra. Ví dụ: Kẻ tình nghi cuối cùng cũng lộ diện trước công chúng.
Nghĩa 2: Bỏ đi, tránh đi nơi khác một cách bí mật để khỏi bị giữ lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trốn Hành động rời đi một cách lén lút, thường để thoát khỏi sự kiểm soát, trách nhiệm hoặc sự trừng phạt. Ví dụ: Anh ta trốn khỏi công ty giữa giờ để né cuộc họp căng thẳng.
chuồn Khẩu ngữ, mang sắc thái lén lút, vội vàng, thường để tránh rắc rối hoặc trách nhiệm. Ví dụ: Thấy chủ nhà về, con mèo vội chuồn mất.
tẩu thoát Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng như tội phạm, chiến tranh, chỉ hành động thoát khỏi sự giam giữ, nguy hiểm. Ví dụ: Tù nhân đã tẩu thoát khỏi nhà giam một cách ngoạn mục.
bỏ trốn Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động rời đi một cách bí mật để tránh trách nhiệm, pháp luật hoặc tình huống khó khăn. Ví dụ: Kẻ gây án đã bỏ trốn khỏi hiện trường ngay sau vụ việc.
lẩn trốn Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động vừa ẩn mình vừa di chuyển để tránh bị phát hiện, truy bắt. Ví dụ: Kẻ đào ngũ đã lẩn trốn trong rừng sâu nhiều tháng.
đối mặt Trung tính, chỉ việc trực tiếp đương đầu với vấn đề, tình huống, không né tránh. Ví dụ: Anh ấy dũng cảm đối mặt với thử thách khó khăn.
ở lại Trung tính, chỉ việc không rời đi, giữ nguyên vị trí. Ví dụ: Cô ấy quyết định ở lại quê hương để chăm sóc gia đình.
đầu thú Trang trọng, chỉ hành động tự nguyện ra trình diện cơ quan pháp luật sau khi phạm tội hoặc bị truy nã. Ví dụ: Sau nhiều ngày lẩn trốn, kẻ phạm tội đã ra đầu thú.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động tránh né, giấu mình trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành vi cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến hành động lẩn tránh hoặc không đối mặt.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động lẩn tránh, giấu mình trong các tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
  • Có thể thay thế bằng từ "lẩn tránh" trong một số trường hợp để giảm sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lẩn tránh" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng trong giao tiếp.
  • Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đi", "về" để tạo thành cụm động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ như "trốn đi", "trốn về".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn (như "nhà", "rừng"), phó từ chỉ cách thức (như "nhanh chóng"), và các động từ khác (như "cố gắng trốn").