Núp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như nấp (nhưng thường dùng với nghĩa trữu tượng hơn).
Ví dụ: Anh ta núp sau danh nghĩa “vì tập thể” để đẩy lỗi cho người khác.
Nghĩa: Như nấp (nhưng thường dùng với nghĩa trữu tượng hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim non núp sau tán lá khi trời đổ mưa.
  • Bé núp sau lưng mẹ vì ngại gặp người lạ.
  • Bạn Minh núp sau tấm rèm khi chơi trốn tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy hay núp sau lý do “bận” để né làm việc nhóm.
  • Em từng núp sau đám đông khi phải phát biểu trước lớp.
  • Cô bé gửi thư xin lỗi nhưng lại núp dưới tên giả, sợ bạn biết.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta núp sau danh nghĩa “vì tập thể” để đẩy lỗi cho người khác.
  • Có những nỗi sợ cứ âm thầm núp trong góc tối của lòng, chờ dịp trỗi dậy.
  • Nhiều người chọn núp dưới chiếc áo thành tích, quên hỏi mình thực sự muốn gì.
  • Tôi từng núp sau im lặng để khỏi đối diện sự thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động ẩn mình hoặc tránh né một cách kín đáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, thể hiện sự che giấu hoặc bảo vệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kín đáo, thận trọng hoặc đôi khi là sự sợ hãi.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động ẩn mình một cách tinh tế hoặc trong ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nấp" trong ngữ cảnh cụ thể, cần chú ý sắc thái trừu tượng của "núp".
  • Khác biệt với "trốn" ở mức độ chủ động và ý nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "núp sau cây", "núp trong bóng tối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng từ chỉ nơi chốn, ví dụ: "núp sau", "núp trong".
nấp ẩn giấu trốn lẩn khuất kín che đậy ém