Đậy

Nghĩa & Ví dụ
1. Làm cho kín bằng cách dùng một vật gì úp, trùm, phủ lên trên, thường để bảo vệ cho khỏi bị một tác động nào đó từ bên ngoài.
Ví dụ: Anh đậy nắp chai cho chặt.
2. (kết hợp hạn chế). Thêm vào cho đầy đủ khoản phải nộp, phải trả.
Nghĩa 1: Làm cho kín bằng cách dùng một vật gì úp, trùm, phủ lên trên, thường để bảo vệ cho khỏi bị một tác động nào đó từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đậy nắp nồi để canh không bắn ra ngoài.
  • Con nhớ đậy bình nước lại kẻo bụi bay vào.
  • Bạn Lan đậy hộp màu để màu khỏi khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô khẽ đậy vung nồi, mùi canh theo hơi nóng thoát ra thơm cả bếp.
  • Tớ đậy laptop bằng miếng khăn mỏng để tránh bám bụi khi không dùng.
  • Trời bất chợt đổ mưa, bác nông dân vội đậy bạt lên đống rơm.
3
Người trưởng thành
  • Anh đậy nắp chai cho chặt.
  • Đêm xuống, tôi đậy tấm bạt lên xe, yên tâm trước cơn gió lạ ngoài ngõ.
  • Cô cẩn thận đậy hồ sơ vào bìa cứng, như khép lại một ngày bừa bộn.
  • Quán tắt đèn sớm, chủ quán đậy nồi nước lèo, giữ lại mùi ngọt cho sáng mai.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Thêm vào cho đầy đủ khoản phải nộp, phải trả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho kín bằng cách dùng một vật gì úp, trùm, phủ lên trên, thường để bảo vệ cho khỏi bị một tác động nào đó từ bên ngoài.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Thêm vào cho đầy đủ khoản phải nộp, phải trả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đậy Diễn tả hành động bổ sung một khoản tiền hoặc vật chất để hoàn tất, làm đủ một nghĩa vụ tài chính. Hơi trang trọng, mang tính hành chính hoặc tài chính. Ví dụ:
Trung tính, thông dụng, diễn tả hành động thêm vào để đủ, bù đắp phần thiếu hụt. Ví dụ: Anh ấy phải bù thêm tiền để đủ số.
thêm Trung tính, thông dụng, diễn tả hành động bổ sung một lượng vào cái đã có. Ví dụ: Bạn cần thêm vào một ít nữa.
bớt Trung tính, thông dụng, diễn tả hành động giảm đi một phần, lấy ra khỏi một tổng thể. Ví dụ: Anh ta bớt đi một phần tiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bảo vệ đồ vật khỏi bụi bẩn hoặc tác động từ môi trường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết một quy trình cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự bảo vệ, che giấu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các hướng dẫn kỹ thuật liên quan đến bảo quản hoặc an toàn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động bảo vệ hoặc che phủ một vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc học thuật cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật dụng như "nắp", "vung".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đóng" khi nói về việc che phủ.
  • Khác biệt với "bọc" ở chỗ "đậy" thường chỉ hành động từ trên xuống.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đậy nắp", "đậy kín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nắp, vung), phó từ (kín, chặt).