Bọc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gói to dùng để mang theo người.
Ví dụ: Anh gửi tôi một bọc tài liệu đã buộc chặt.
2.
danh từ
Túi chứa thai hoặc chứa trứng, v.v., trong cơ thể người và một số động vật.
3.
động từ
Gói kín, bao kín để che giữ.
4.
động từ
Bao quanh.
Ví dụ: Tôi bọc chai bằng lớp giấy dày trước khi gửi.
Nghĩa 1: Gói to dùng để mang theo người.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đưa cho em một bọc quần áo mang về nhà.
  • Cô bán hàng đưa bọc bánh mì cho em ôm vào ngực.
  • Ba cầm bọc sách giúp em khi lên cầu thang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn khoác vai chiếc bọc đồ thể thao, bước nhanh ra sân.
  • Trên xe buýt, ai cũng ôm một bọc nhỏ cho gọn đường đi.
  • Cô nhân viên nhắc tôi đặt bọc hàng xuống sàn cho đỡ mỏi tay.
3
Người trưởng thành
  • Anh gửi tôi một bọc tài liệu đã buộc chặt.
  • Trong những chuyến đi xa, một bọc gọn ghẽ nói lên thói quen tối giản.
  • Cô ôm bọc đồ cũ, bước qua cổng từ thiện với ánh mắt nhẹ nhõm.
  • Chiếc bọc lẫn mùi giấy và mưa, gợi tôi nhớ một thời ký túc xá.
Nghĩa 2: Túi chứa thai hoặc chứa trứng, v.v., trong cơ thể người và một số động vật.
Nghĩa 3: Gói kín, bao kín để che giữ.
Nghĩa 4: Bao quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Khăn choàng bọc cổ em khi trời lạnh.
  • Mẹ bọc vở cho em bằng giấy mới.
  • Mây trắng bọc quanh đỉnh núi xa xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm nhạc dịu bọc lấy căn phòng, làm ai cũng thả lỏng.
  • Lá chuối bọc chiếc bánh, giữ hương thơm tròn vẹn.
  • Bọt biển bọc lấy mảnh san hô như vòng tay mềm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bọc chai bằng lớp giấy dày trước khi gửi.
  • Bóng tối bọc con phố, chỉ còn tiếng xe xa vắng.
  • Anh muốn bọc lấy nỗi buồn bằng công việc, nhưng nó vẫn rì rào bên trong.
  • Những cơn gió biển bọc da thịt mằn mặn, gọi về mùa cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gói to dùng để mang theo người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bọc Trung tính, chỉ vật thể được gói ghém, thường có kích thước tương đối lớn, có thể mang đi. Ví dụ: Anh gửi tôi một bọc tài liệu đã buộc chặt.
gói Trung tính, chỉ vật được gói lại, có thể lớn hoặc nhỏ. Ví dụ: Cô ấy mang theo một gói đồ ăn trưa.
Nghĩa 2: Túi chứa thai hoặc chứa trứng, v.v., trong cơ thể người và một số động vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bọc Thuật ngữ sinh học, y học, chỉ cấu trúc giải phẫu dạng túi. Ví dụ:
túi Trung tính, thuật ngữ sinh học, chỉ một cấu trúc rỗng có thành bao bọc. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra túi ối của thai nhi.
Nghĩa 3: Gói kín, bao kín để che giữ.
Nghĩa 4: Bao quanh.
Từ đồng nghĩa:
bao quanh
Từ trái nghĩa:
tách rời
Từ Cách sử dụng
bọc Trung tính, chỉ hành động tạo thành một vòng tròn hoặc một lớp xung quanh một vật, một khu vực. Ví dụ: Tôi bọc chai bằng lớp giấy dày trước khi gửi.
bao quanh Trung tính, chỉ hành động tạo thành vòng tròn hoặc lớp xung quanh. Ví dụ: Hàng rào bao quanh khu vườn.
tách rời Trung tính, chỉ hành động làm cho các phần đang dính liền hoặc ở gần nhau trở nên xa nhau. Ví dụ: Các tế bào bị tách rời khỏi mô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gói ghém đồ đạc hoặc bảo vệ một vật gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các quá trình đóng gói, bảo quản hoặc trong các bài viết về sinh học liên quan đến túi chứa thai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bảo vệ, che chở.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, sinh học khi nói về túi chứa thai hoặc trứng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "bọc" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động bao bọc, gói ghém hoặc bảo vệ một vật.
  • Tránh dùng "bọc" khi cần diễn tả sự bao phủ không hoàn toàn hoặc không kín.
  • "Bọc" có thể thay thế bằng "bao" trong một số ngữ cảnh, nhưng cần chú ý đến sự khác biệt về mức độ bao phủ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "bọc" với "bao" do nghĩa gần giống nhau.
  • "Bọc" thường chỉ sự bao kín hoàn toàn, trong khi "bao" có thể không kín.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bọc" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bọc" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bọc" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "bọc" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng được bao quanh.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bọc" thường kết hợp với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "bọc" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng từ chỉ cách thức.