Kiện

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị hàng hoá, đồ vật đã đóng gói để tiện chuyên chở, giao nhận.
Ví dụ: Kho vừa nhập thêm vài kiện vải từ xưởng nhuộm.
2.
động từ
Yêu cầu xét xử việc người khác đã làm thiệt hại đến mình.
Ví dụ: Công ty kiện đối tác vì vi phạm hợp đồng.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị hàng hoá, đồ vật đã đóng gói để tiện chuyên chở, giao nhận.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bưu tá khiêng một kiện quà đặt trước cổng nhà em.
  • Bố xếp các kiện sách lên xe để chở đến thư viện.
  • Cô giáo dặn cả lớp đứng tránh xa các kiện hàng trong kho.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân viên bốc xếp đánh số từng kiện hàng để không bị lẫn.
  • Chiếc xe tải chở đầy kiện đồ cứu trợ, phủ bạt kín, chạy vào vùng lũ.
  • Họ căng đai quanh các kiện máy móc để khi vận chuyển không bị xô lệch.
3
Người trưởng thành
  • Kho vừa nhập thêm vài kiện vải từ xưởng nhuộm.
  • Các kiện hồ sơ được buộc chặt bằng dây đay, mùi giấy mới lẫn mùi bụi kho gợi cảm giác bận rộn của cuối quý.
  • Anh bảo vệ lặng lẽ niêm phong từng kiện linh kiện, như khâu cuối cùng của một dây chuyền dài và mệt.
  • Trong bản kê, mỗi kiện đều có mã, trọng lượng, và lời nhắc phải giao trước bình minh ngày mai.
Nghĩa 2: Yêu cầu xét xử việc người khác đã làm thiệt hại đến mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bác An quyết định kiện vì bị người khác làm hỏng vườn.
  • Chú ấy nói sẽ kiện để đòi lại chiếc xe bị giữ trái phép.
  • Cô chủ quán kiện người bán buôn vì giao đồ kém chất lượng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều lần thương lượng bất thành, họ nộp đơn kiện ra toà.
  • Người tiêu dùng có thể kiện cửa hàng nếu bị lừa bán hàng giả.
  • Nhà văn dự định kiện tờ báo vì bài viết bôi nhọ danh dự.
3
Người trưởng thành
  • Công ty kiện đối tác vì vi phạm hợp đồng.
  • Không ai muốn kiện, nhưng khi quyền lợi bị chèn ép, toà án trở thành lối đi cuối cùng.
  • Anh ấy chần chừ giữa việc kiện để đòi công bằng và chọn cách im lặng để giữ hoà khí.
  • Kiện không chỉ là đòi bồi thường; đôi khi đó là cách buộc sự thật phải bước ra ánh sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị hàng hoá, đồ vật đã đóng gói để tiện chuyên chở, giao nhận.
Nghĩa 2: Yêu cầu xét xử việc người khác đã làm thiệt hại đến mình.
Từ đồng nghĩa:
khởi kiện thưa kiện
Từ Cách sử dụng
kiện Trung tính, trang trọng, dùng trong lĩnh vực pháp luật. Ví dụ: Công ty kiện đối tác vì vi phạm hợp đồng.
khởi kiện Trang trọng, pháp lý, nhấn mạnh hành động bắt đầu vụ kiện. Ví dụ: Anh ta quyết định khởi kiện công ty vì vi phạm hợp đồng.
thưa kiện Trung tính, hơi cổ, thường dùng trong ngữ cảnh dân gian hoặc lịch sử. Ví dụ: Người dân thưa kiện lên quan huyện để đòi lại công bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kiện tụng hoặc vận chuyển hàng hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo kinh doanh hoặc bài viết về pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi liên quan đến chủ đề pháp lý hoặc thương mại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành luật và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác khi dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Trong ngữ cảnh thương mại, từ này mang tính kỹ thuật và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa liên quan đến pháp lý hoặc vận chuyển hàng hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý hoặc thương mại để tránh hiểu nhầm.
  • Có thể thay thế bằng từ "kiện tụng" khi muốn nhấn mạnh khía cạnh pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kiện" trong nghĩa khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "kiện tụng" ở chỗ "kiện" có thể chỉ đơn vị hàng hóa.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kiện" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kiện" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kiện" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "kiện" thường đứng trước bổ ngữ chỉ đối tượng bị tác động.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "kiện" thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba) hoặc tính từ (lớn, nhỏ). Khi là động từ, "kiện" thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (kiện ai đó, kiện công ty).
gói bọc thùng hộp bao hàng kho thưa tố