Thưa kiện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa đơn kiện trước tòa án hay cơ quan có thẩm quyền (nói khái quát).
Ví dụ:
Họ thưa kiện để đòi lại tài sản.
Nghĩa: Đưa đơn kiện trước tòa án hay cơ quan có thẩm quyền (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình bạn Nam thưa kiện vì hàng xóm lấn đất.
- Chú của Lan thưa kiện cửa hàng bán đồ hỏng mà không đổi.
- Ba mẹ thưa kiện để nhờ tòa giải quyết tranh chấp tiền thuê nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều lần hòa giải bất thành, họ quyết định thưa kiện để bảo vệ quyền lợi.
- Chị ấy gom đủ chứng cứ rồi mới thưa kiện công ty làm sai hợp đồng.
- Khi bị vu khống trên mạng, anh ta chọn thưa kiện thay vì cãi nhau.
3
Người trưởng thành
- Họ thưa kiện để đòi lại tài sản.
- Do bị xâm phạm quyền tác giả, cô quyết định thưa kiện và theo vụ việc đến cùng.
- Nhà đầu tư cân nhắc giữa đàm phán và thưa kiện, vì mỗi lựa chọn đều tốn kém.
- Ông nhận ra thưa kiện không chỉ để thắng thua, mà còn để xác lập ranh giới pháp lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa đơn kiện trước tòa án hay cơ quan có thẩm quyền (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
kiện khởi kiện
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thưa kiện | trung tính, pháp lý phổ thông, không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Họ thưa kiện để đòi lại tài sản. |
| kiện | trung tính, pháp lý; dùng rộng rãi Ví dụ: Họ quyết định kiện công ty ra tòa. |
| khởi kiện | trang trọng, pháp lý chuẩn; văn bản, thủ tục Ví dụ: Ông A nộp đơn khởi kiện tại tòa án quận. |
| hoà giải | trung tính, pháp lý/xã hội; hướng giảm đối đầu Ví dụ: Hai bên chọn hòa giải thay vì thưa kiện. |
| rút đơn | trung tính, thủ tục; chấm dứt yêu cầu Ví dụ: Nguyên đơn rút đơn nên vụ thưa kiện dừng lại. |
| bãi nại | trang trọng, pháp lý; thường trong hình sự/tổn hại; chấm dứt yêu cầu Ví dụ: Gia đình bị hại bãi nại nên không tiếp tục thưa kiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "kiện" hoặc "kiện tụng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo hoặc bài viết liên quan đến pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống pháp lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, luật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến hành động đưa đơn kiện trong ngữ cảnh pháp lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "kiện".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kiện" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "kiện tụng" ở chỗ "thưa kiện" nhấn mạnh hành động đưa đơn kiện.
- Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thưa kiện ra tòa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cơ quan pháp lý (như "tòa án"), hoặc trạng từ chỉ thời gian, địa điểm.
