Tranh chấp

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kết hợp hạn chế). Giành nhau một cách giằng co cái không rõ thuộc về bên nào.
Ví dụ: Họ tranh chấp mảnh đất ven sông vì giấy tờ cũ không ghi rõ chủ.
2.
động từ
Đấu tranh giằng co khi có ý kiến bất đồng, thường là trong vấn đề quyền lợi giữa hai bên.
Ví dụ: Hai bên đang tranh chấp hợp đồng dịch vụ, luật sư của mỗi bên đều có lập luận riêng.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Giành nhau một cách giằng co cái không rõ thuộc về bên nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn tranh chấp quả bóng ở giữa sân, chưa biết thuộc về ai.
  • Hai chị em tranh chấp chiếc bút màu vì cả hai đều nói là của mình.
  • Mèo với chó tranh chấp miếng thịt rơi, ai cũng giữ khư khư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai đội tranh chấp quyết liệt quả bóng trong vòng cấm, trọng tài chưa kịp thổi còi.
  • Mấy bạn trong lớp tranh chấp chiếc áo khoác ở phòng thể chất vì không ai nhớ của ai.
  • Hai anh em tranh chấp quyền giữ điều khiển tivi khi cả hai đều nói đến lượt mình.
3
Người trưởng thành
  • Họ tranh chấp mảnh đất ven sông vì giấy tờ cũ không ghi rõ chủ.
  • Những người thừa kế tranh chấp chiếc bình cổ, mỗi người giữ một mẩu chứng cứ mơ hồ.
  • Tại chợ cá, chủ thuyền và lái buôn tranh chấp mẻ cá vừa kéo, lời qua tiếng lại mà chưa ai có lý hơn.
  • Trong ký ức làng, bến nước ấy từng nhiều lần bị các họ tranh chấp, vì chẳng ai dám nói nó thuộc riêng nhà nào.
Nghĩa 2: Đấu tranh giằng co khi có ý kiến bất đồng, thường là trong vấn đề quyền lợi giữa hai bên.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn tranh chấp vì điểm trực nhật, ai cũng muốn được nghỉ hôm nay.
  • Cửa hàng và khách tranh chấp về giá, mỗi bên giữ ý của mình.
  • Đội xanh với đội đỏ tranh chấp phần thưởng của trò chơi, ai cũng muốn thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công ty và người tiêu dùng tranh chấp về chất lượng sản phẩm, mạng xã hội bàn tán rôm rả.
  • Hai câu lạc bộ tranh chấp suất vào vòng trong, không đội nào chịu nhường.
  • Hàng xóm tranh chấp lối đi chung, cuộc họp tổ dân phố kéo dài đến tối.
3
Người trưởng thành
  • Hai bên đang tranh chấp hợp đồng dịch vụ, luật sư của mỗi bên đều có lập luận riêng.
  • Doanh nghiệp và chính quyền địa phương tranh chấp mức đền bù, cuộc thương lượng liên tục bế tắc.
  • Các cổ đông nhỏ tranh chấp quyền biểu quyết, lá phiếu bỗng thành thứ đắt giá nhất phòng họp.
  • Trong đời sống, ta thường tranh chấp không chỉ vì lợi ích, mà còn vì cái tôi muốn được công nhận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Giành nhau một cách giằng co cái không rõ thuộc về bên nào.
Nghĩa 2: Đấu tranh giằng co khi có ý kiến bất đồng, thường là trong vấn đề quyền lợi giữa hai bên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tranh chấp Diễn tả sự bất đồng quan điểm hoặc quyền lợi dẫn đến đấu tranh, giằng co giữa các bên, thường mang tính pháp lý, chính trị hoặc kinh tế. Ví dụ: Hai bên đang tranh chấp hợp đồng dịch vụ, luật sư của mỗi bên đều có lập luận riêng.
đấu tranh Trung tính đến trang trọng, diễn tả sự cố gắng vượt qua khó khăn, giành lấy quyền lợi hoặc chống lại cái gì đó. Ví dụ: Các công đoàn đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.
xung đột Trung tính, diễn tả sự mâu thuẫn, đối kháng gay gắt giữa các bên, thường về lợi ích hoặc quan điểm. Ví dụ: Xung đột lợi ích giữa các cổ đông đã dẫn đến tranh chấp kéo dài.
hợp tác Trung tính, diễn tả việc cùng nhau làm việc để đạt mục tiêu chung, đối lập với việc đấu tranh giằng co. Ví dụ: Thay vì tranh chấp, hai bên đã quyết định hợp tác để giải quyết vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đơn giản hơn như "cãi nhau" hoặc "giành giật".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các tình huống xung đột về quyền lợi, đất đai, hoặc pháp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả xung đột cụ thể trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản pháp lý, kinh tế, và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, xung đột giữa các bên.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà tập trung vào sự việc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các tình huống xung đột chính thức hoặc cần sự chính xác.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lợi, đất đai, hoặc pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cãi nhau" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "xung đột" ở chỗ "tranh chấp" thường liên quan đến quyền lợi cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tranh chấp quyền lợi", "tranh chấp đất đai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng tranh chấp như "quyền lợi", "đất đai".