Tranh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(thường nói cỏ tranh). x. cỏ tranh.
2.
danh từ
Tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v.v. để lợp nhà.
3.
danh từ
Tác phẩm hội hoạ phản ánh hiện thực bằng đường nét và màu sắc.
Ví dụ: Trên tường treo một bức tranh sơn dầu.
4.
động từ
Tìm cách giành lấy, làm thành của mình.
Ví dụ: Tôi không tranh danh với ai.
5.
động từ
Tìm cách làm nhanh việc gì đó trước người khác, không để cho người khác kịp làm.
Ví dụ: Tôi không tranh nói trước chỉ để ghi điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường nói cỏ tranh). x. cỏ tranh.
Nghĩa 2: Tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v.v. để lợp nhà.
Nghĩa 3: Tác phẩm hội hoạ phản ánh hiện thực bằng đường nét và màu sắc.
Từ đồng nghĩa:
bức hoạ hoạ phẩm
Từ Cách sử dụng
tranh Chỉ một loại hình nghệ thuật thị giác, trung tính. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Trên tường treo một bức tranh sơn dầu.
bức hoạ Trung tính, trang trọng hơn 'tranh', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghệ thuật. Ví dụ: Anh ấy đang ngắm một bức họa phong cảnh.
hoạ phẩm Trang trọng, dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn chương. Ví dụ: Triển lãm trưng bày nhiều họa phẩm quý giá.
Nghĩa 4: Tìm cách giành lấy, làm thành của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tranh Hành động giành giật, cạnh tranh để sở hữu, có tính chủ động, đôi khi quyết liệt. Ví dụ: Tôi không tranh danh với ai.
giành Trung tính, chỉ hành động cố gắng đạt được hoặc giữ lấy một thứ gì đó. Ví dụ: Hai đội đang giành giật từng điểm số.
đoạt Mạnh, thường mang sắc thái giành được bằng sức mạnh, chiến thắng hoặc đôi khi là bất hợp pháp. Ví dụ: Anh ấy đã đoạt giải nhất cuộc thi.
nhường Trung tính, chỉ hành động từ bỏ quyền lợi, vị trí cho người khác. Ví dụ: Anh ấy đã nhường ghế cho người già.
từ bỏ Trung tính, chỉ hành động quyết định không tiếp tục theo đuổi một mục tiêu, quyền lợi. Ví dụ: Cô ấy quyết định từ bỏ cơ hội này.
Nghĩa 5: Tìm cách làm nhanh việc gì đó trước người khác, không để cho người khác kịp làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tranh Hành động vội vã, gấp rút để đi trước người khác, có tính cạnh tranh về thời gian. Ví dụ: Tôi không tranh nói trước chỉ để ghi điểm.
đua Trung tính, chỉ hành động cạnh tranh về tốc độ hoặc thời gian. Ví dụ: Các vận động viên đang đua xe đạp.
vội Trung tính, chỉ hành động làm nhanh, gấp gáp. Ví dụ: Anh ấy vội vàng ra đi để kịp chuyến tàu.
chậm Trung tính, chỉ tốc độ không nhanh. Ví dụ: Anh ấy đi rất chậm.
thong thả Trung tính, chỉ trạng thái không vội vã, thoải mái. Ví dụ: Cô ấy thong thả dạo bước trong công viên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giành giật hoặc làm nhanh một việc gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả tác phẩm hội họa hoặc các cuộc tranh giành quyền lợi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về tác phẩm hội họa, thể hiện sự sáng tạo và cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cạnh tranh, quyết liệt khi dùng với nghĩa giành giật.
  • Trang trọng và nghệ thuật khi nói về tác phẩm hội họa.
  • Khẩu ngữ khi dùng để chỉ hành động nhanh chóng, giành giật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh hoặc tốc độ trong hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự hòa nhã, không cạnh tranh.
  • Biến thể phổ biến trong các cụm từ như "tranh giành", "tranh thủ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tranh" chỉ tác phẩm hội họa khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với từ "giành" ở chỗ "tranh" thường mang tính cạnh tranh hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa các nghĩa khác nhau của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tranh" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tranh" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tranh" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "bức". Khi là động từ, "tranh" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tranh" thường kết hợp với các tính từ chỉ màu sắc, kích thước. Khi là động từ, "tranh" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu tranh giành.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới