Nhường

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhận phần kém hơn, chịu thiệt về mình để người khác được hưởng phần hơn.
Ví dụ: Tôi nhường phần thưởng cho đồng nghiệp vì anh ấy xứng đáng hơn.
Nghĩa: Nhận phần kém hơn, chịu thiệt về mình để người khác được hưởng phần hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhường bánh to cho em và lấy cái nhỏ cho mình.
  • Bạn Lan nhường chỗ ngồi cạnh cửa sổ cho bạn mới.
  • Em nhường cây bút đẹp để bạn được vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy bạn quên áo mưa, nó nhường chiếc áo khoác của mình dù đường còn xa.
  • Cô ấy nhường lượt phát biểu để bạn cùng nhóm kịp trình bày ý chính.
  • Trong trận đá bóng, cậu nhường cơ hội ghi bàn cho đồng đội đang trống trải.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhường phần thưởng cho đồng nghiệp vì anh ấy xứng đáng hơn.
  • Chị chọn lùi một bước, nhường ánh hào quang để người trẻ tiến lên.
  • Anh nhường suất thăng chức, chấp nhận ở lại đội để giữ nhịp cho dự án.
  • Trong bữa cơm cuối tháng, mẹ lặng lẽ nhường miếng ngon cho con mà không nói lời nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chia sẻ hoặc nhường nhịn trong gia đình, bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện lòng vị tha, sự hy sinh trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vị tha, lòng tốt và sự hy sinh.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích hành động tốt đẹp.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng mang tính chất thân mật hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự nhường nhịn, chia sẻ trong các mối quan hệ cá nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cạnh tranh hoặc khi không có ý định nhường nhịn thực sự.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh, như "nhường nhịn", "nhường phần".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhường nhịn" nhưng "nhường" thường mang ý nghĩa cụ thể hơn về hành động chia sẻ.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các tình huống cần sự quyết đoán.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhường chỗ", "nhường phần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "chỗ", "phần"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "hết", "đều").