Nhịn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự ý để cho qua, không thoả mãn những nhu cầu nào đó của bản thân.
Ví dụ: Tôi nhịn chi tiêu lặt vặt để trả hết khoản nợ.
2.
động từ
Dần xuống không để biểu hiện sự phần ứng ra ngoài.
Nghĩa 1: Tự ý để cho qua, không thoả mãn những nhu cầu nào đó của bản thân.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đói nhưng nhịn đến giờ cơm mới ăn.
  • Bé thích kẹo nhưng nhịn để giữ răng khỏe.
  • Em buồn ngủ, cố nhịn để làm xong bài vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy thèm trà sữa nhưng nhịn để tiết kiệm tiền đi dã ngoại.
  • Mình nhịn chơi game buổi tối để kịp ôn kiểm tra.
  • Cậu ấy nhịn mua giày mới để dành tiền mua sách tham khảo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhịn chi tiêu lặt vặt để trả hết khoản nợ.
  • Anh nhịn ăn sáng để làm xét nghiệm, bụng cồn cào mà vẫn ráng.
  • Cô ấy nhịn những cuộc vui cuối tuần để tập trung cho đề án cuối kỳ.
  • Có lúc phải nhịn một sở thích nhỏ để đổi lấy sự yên ổn lâu dài.
Nghĩa 2: Dần xuống không để biểu hiện sự phần ứng ra ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kiềm chế cảm xúc hoặc nhu cầu cá nhân, như nhịn ăn, nhịn nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc miêu tả tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự đấu tranh nội tâm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiềm chế, tự chủ, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự kiểm soát hoặc kiềm chế bản thân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nhu cầu hoặc cảm xúc như "ăn", "nói", "cười".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chịu đựng" nhưng "nhịn" thường mang ý nghĩa chủ động hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
  • Chú ý đến sắc thái tích cực của từ khi sử dụng trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhịn ăn", "nhịn nói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "ăn", "nói"), phó từ chỉ mức độ (như "rất", "không"), và trạng từ chỉ thời gian (như "hôm nay", "ngày mai").